string along

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn dắt, lôi kéo (ai đó) đi cùng: "string along" có nghĩa thuyết phục hoặc dẫn dắt ai đó đi theo mình, thường một cách không chính thức hoặc phần lừa gạt.
    • Làm cho ai đó tin tưởng vào một điều đó không thật: Trong ngữ cảnh tiêu cực, cụm từ này chỉ việc khiến ai đó hy vọng hoặc tin vào một điều đó không ý định thực hiện.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dẫn dắt anh ta suốt nhiều tháng, hứa hẹn sẽ đi hẹn hò nhưng không bao giờ thực hiện.)
  • (Hướng dẫn viên du lịch đã dẫn dắt các du khách đi qua những con phố hẹp của khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to string someone along": thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc lợi dụng lòng tin của người khác.

    • He's just stringing you along; he has no intention of paying you back. (Anh ta chỉ đang dẫn dắt bạn thôi; anh ta không ý định trả lại tiền cho bạn đâu.)
  • "to string along with someone": đi cùng hoặc đồng hành với ai đó.

    • I decided to string along with my friends to the concert. (Tôi quyết định đi cùng bạn bè đến buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • String (n): dây, chuỗi.

    • She used a piece of string to tie the package. ( ấy dùng một đoạn dây để buộc gói hàng.)
  • Stringed (adj): dây (nhạc cụ).

    • Violins are stringed instruments. (Đàn violin nhạc cụ dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead on: dẫn dắt, lừa gạt (ai đó).

    • Don't lead him on if you're not interested. (Đừng dẫn dắt anh ta nếu bạn không hứng thú.)
  • Tag along: đi theo, đi cùng.

    • The little brother tagged along with his older sister to the park. (Em trai nhỏ đi theo chị gái đến công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String out: kéo dài (thời gian, sự kiện).

    • They strung out the meeting for hours with unnecessary discussions. (Họ đã kéo dài cuộc họp suốt nhiều giờ với những cuộc thảo luận không cần thiết.)
  • String up: treo lên (thường để trang trí hoặc xử tử).

    • They strung up lights across the street for the festival. (Họ đã treo đèn lên khắp con phố cho lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull someone's leg: trêu chọc, nói đùa ai đó.

    • Don't worry, I'm just pulling your leg. (Đừng lo, tôi chỉ đang trêu bạn thôi.)
  • Play someone for a fool: lợi dụng ai đó như một kẻ ngốc.

    • He played her for a fool by taking all her money. (Anh ta đã lợi dụng ấy như một kẻ ngốc bằng cách lấy hết tiền của .)
string along
He decided to string along with his friends to the park.