string bass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn bass dây: "string bass" một nhạc cụ thuộc họcầm, kích thước lớn nhất âm vực thấp nhất. thường được chơi bằng cách kéo hoặc gảy dây, nền tảng cho hòa âm trong nhiều thể loại nhạc như cổ điển, jazz, bluegrass.
dụ sử dụng
  • (Đàn bass dây thành viên lớn nhất âm vực thấp nhất trong họcầm.)
  • (Anh ấy chơi đàn bass dây trong một ban nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bow the string bass": kéo đàn bass dây bằng cây vĩ.
    • The musician bowed the string bass gently to produce a deep, resonant sound. (Nhạc công kéo đàn bass dây nhẹ nhàng để tạo ra âm thanh sâu lắng, vang dội.)
  • "to pluck the string bass": gảy dây đàn bass.
    • In jazz, the string bass is often plucked to create a rhythmic pulse. (Trong nhạc jazz, đàn bass dây thường được gảy để tạo ra nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Double bass: tên gọi khác của "string bass", phổ biến hơn trong nhạc cổ điển jazz.
    • The double bass is essential in an orchestra. (Đàn double bass thiết yếu trong một dàn nhạc giao hưởng.)
  • Upright bass: tên gọi thân mật hoặc trong nhạc dân gian.
    • She switched from electric bass to upright bass for the folk concert. ( ấy chuyển từ bass điện sang bass đứng cho buổi hòa nhạc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Bass violin: đàncầm bass (một tên gọi cổ điển).
  • Contrabass: đàn contrabass (thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String along: kéo dài hoặc lôi kéo ai đó (không liên quan trực tiếp đến nhạc cụ, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • He strung her along with promises of a duet. (Anh ta lôi kéo ấy bằng những lời hứa về một bản song tấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the strings: điều khiển từ phía sau (ẩn dụ từ việc chơi đàn dây).
    • The conductor pulls the strings of the orchestra. (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc từ phía sau.)
  • Second fiddle: vai trò phụ (so sánh với vị trí của đàn string bass trong hòa tấu).
    • The string bass often plays second fiddle to the melody instruments. (Đàn bass dây thường đóng vai trò phụ so với các nhạc cụ giai điệu.)
string bass
The musician carefully tunes the string bass before the concert.