string cheese

Định nghĩa

Danh từ:
- Phô mai sợi: Một loại phô mai được tạo hình thành các sợi dài xoắn lại với nhau, thường được ăn như một món ăn nhẹ. Đặc điểm nổi bật có thể tách thành từng sợi mỏng khi kéo ra.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường thích bóc phô mai sợi thành từng dải mỏng trước khi ăn.)
  • (Phô mai sợi một món ăn nhẹ phổ biến trong nhiều bữa trưatrường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull string cheese": kéo phô mai sợi ra thành từng sợi.
    • He likes to pull string cheese apart slowly to make long strings. (Anh ấy thích kéo phô mai sợi ra từ từ để tạo thành các sợi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • String cheese stick: thanh phô mai sợi (thường được bán dưới dạng thanh nhỏ).
    • Each package contains six individual string cheese sticks. (Mỗi gói chứa sáu thanh phô mai sợi riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheese string: sợi phô mai (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Mozzarella string cheese: phô mai sợi mozzarella (loại phổ biến nhất).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "string cheese" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ này thường được dùng để chỉ một món ăn vặt tiện lợi.

string cheese
A child pulls apart a piece of string cheese for a snack.