string of beads

Định nghĩa

Cụm danh từ: Chuỗi hạt (xâu hạt): "String of beads" chỉ một tập hợp các hạt (thường hạt trang trí, hạt cườm) được xâu lại với nhau trên một sợi dây.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chuỗi hạt đẹp quanh cổ.)
  • (Bọn trẻ làm một xâu hạt cho sinh nhật của mẹ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a string of beads" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc vật thể giống nhau:
    • The city lights looked like a string of beads from the airplane. (Ánh đèn thành phố trông như một chuỗi hạt từ trên máy bay.)
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ, trang sức, hoặc trang trí.
Biến thể từ gần giống
  • Beaded string (cụm danh từ): sợi dây gắn hạt, thường dùng làm vòng tay hoặc vòng cổ.

    • She bought a beaded string for her bracelet. ( ấy mua một sợi dây hạt cho vòng tay của mình.)
  • Beadwork (danh từ): nghệ thuật xâu hạt, đồ trang trí bằng hạt.

    • The traditional dress features intricate beadwork. (Chiếc váy truyền thống các đường xâu hạt tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Necklace (danh từ): vòng cổ (thường loại hạt xâu lại, nhưng không nhất thiết phải hạt rời).
    • She wore a pearl necklace. ( ấy đeo một vòng cổ ngọc trai.)
  • Bead chain (cụm danh từ): xâu hạt, dây hạt (thường dùng trong trang trí hoặc làm vòng).
    • The lamp pull is a bead chain. (Dây kéo đèn một xâu hạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String together (động từ): xâu lại với nhau (thường dùng với hạt hoặc các vật nhỏ).
    • She strung the beads together to make a bracelet. ( ấy xâu các hạt lại với nhau để làm một chiếc vòng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • A string of pearls (thành ngữ): một chuỗi ngọc trai (thường dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc vật thể quý giá).
    • Her career was a string of pearls, each role more successful than the last. (Sự nghiệp của ấy một chuỗi ngọc trai, mỗi vai diễn thành công hơn vai diễn trước.)
string of beads
A child holds a colorful string of beads up to the light.