string orchestra

Định nghĩa

Danh từ:
- Dàn nhạc dây: "string orchestra" chỉ một dàn nhạc gồm toàn bộ các nhạc cụ dây (như violin, viola, cello, double bass) không nhạc cụ hơi hoặc bộ .
- Đặc điểm: Dàn nhạc này chỉ chơi các nhạc cụ dây, tạo ra âm thanh êm dịu, thanh thoát, thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc hòa tấu thính phòng.

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc dây đã biểu diễn một bản nhạc tuyệt đẹp của Mozart.)
  • ( ấy chơi violin trong một dàn nhạc dây.)
  • (Buổi hòa nhạc sự góp mặt của một dàn nhạc dây không nhạc cụ hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "String orchestra repertoire": tiết mục dành riêng cho dàn nhạc dây.
    • The string orchestra repertoire includes works by Vivaldi and Tchaikovsky. (Tiết mục của dàn nhạc dây bao gồm các tác phẩm của Vivaldi Tchaikovsky.)
  • "To conduct a string orchestra": chỉ huy một dàn nhạc dây.
    • He was invited to conduct a string orchestra at the festival. (Anh ấy được mời chỉ huy một dàn nhạc dây tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestra (danh từ): dàn nhạc nói chung, có thể bao gồm nhiều loại nhạc cụ.
    • The orchestra played a symphony. (Dàn nhạc đã chơi một bản giao hưởng.)
  • Chamber orchestra (danh từ): dàn nhạc thính phòng, thường nhỏ hơn có thể bao gồm nhạc cụ dây hơi.
    • A chamber orchestra is smaller than a string orchestra. (Dàn nhạc thính phòng nhỏ hơn dàn nhạc dây.)
  • String quartet (danh từ): tứ tấu đàn dây, gồm bốn nhạc cụ dây (thường hai violin, viola, cello).
    • The string quartet performed at the wedding. (Tứ tấu đàn dây đã biểu diễn tại đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • String ensemble (danh từ): nhóm nhạc dây, tương tự dàn nhạc dây nhưng có thể nhỏ hơn.
    • The string ensemble consists of only violins and cellos. (Nhóm nhạc dây chỉ gồm violin cello.)
  • Orchestra of strings (danh từ): cách diễn đạt trang trọng hơn cho dàn nhạc dây.
    • An orchestra of strings is ideal for Baroque music. (Một dàn nhạc dây lý tưởng cho nhạc Baroque.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "string orchestra", nhưng có thể dùng với động từ "play in" hoặc "perform with")
- Play in a string orchestra: chơi trong một dàn nhạc dây.
- She enjoys playing in a string orchestra. ( ấy thích chơi trong một dàn nhạc dây.)
- Perform with a string orchestra: biểu diễn cùng với một dàn nhạc dây.
- The soloist performed with a string orchestra. (Nghệ sĩ độc tấu đã biểu diễn cùng với một dàn nhạc dây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "string orchestra", nhưng có thể liên quan đến nhạc cụ dây)
- "Play second fiddle": đóng vai phụ, không phải người chính (xuất phát từ nhạc cụ dây).
- He is tired of playing second fiddle in the orchestra. (Anh ấy mệt mỏi với việc đóng vai phụ trong dàn nhạc.)
- "Fiddle while Rome burns": việc quan trọng để làm việc vô ích (không trực tiếp liên quan nhưng từ "fiddle" nhạc cụ dây).
- Don't fiddle while Rome burns; focus on the concert. (Đừng việc quan trọng; hãy tập trung vào buổi hòa nhạc.)

string orchestra
A string orchestra performs a piece by Mozart in a concert hall.