string out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kéo dài ra, trải dài thành một hàng hoặc một chuỗi: "string out" mô tả hành động sắp xếp hoặc tình trạng các vật thể, sự kiện, hoặc con người được đặt nối tiếp nhau thành một đường thẳng hoặc một dãy dài.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà trải dài thành một hàng dài dọc theo bờ biển.)
  • (Những chiếc xe kéo dài thành hàng dài hàng dặm trên đường cao tốc trong suốt vụ kẹt xe.)
  • ( ấy trải quần áo giặt ra dây phơi để khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "string out" + over time: Kéo dài một sự kiện hoặc quá trình trong một khoảng thời gian dài hơn mức cần thiết.

    • The negotiations were strung out over several months. (Các cuộc đàm phán bị kéo dài trong vài tháng.)
  • "string out" + in a series: Sắp xếp các yếu tố thành một chuỗi liên tiếp.

    • The teacher strung out the questions in a logical order. (Giáo viên sắp xếp các câu hỏi thành một chuỗi theo thứ tự logic.)
Biến thể từ gần giống
  • String (động từ): Căng dây, xâu chuỗi.
    • He strung the beads to make a necklace. (Anh ấy xâu các hạt để làm một chiếc vòng cổ.)
  • Stringy (tính từ): dạng sợi, dai như dây.
    • The meat was tough and stringy. (Miếng thịt dai nhiều sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretch out: trải dài, kéo dài.
  • Lay out: sắp xếp, trải ra.
  • Space out: dàn ra, cách đều nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String along: dẫn dắt, lừa phỉnh (ai đó) bằng hy vọng hão huyền.

    • He strung her along for months without any intention of marrying her. (Anh ta dẫn dắt ấy trong nhiều tháng không ý định kết hôn.)
  • String up: treo lên (thường dùng để chỉ hành động treo cổ hoặc treo vật đó lên cao).

    • They strung up the lights for the party. (Họ treo đèn lên cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: không kèm điều kiện, không ràng buộc.
    • The offer is made with no strings attached. (Lời đề nghị được đưa ra không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)
  • Pull the strings: giật dây, điều khiển (thường trong bối cảnh ẩn dụ về quyền lực).
    • He is the one who pulls the strings behind the scenes. (Anh ta người giật dây đằng sau hậu trường.)