string up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Treo lên, xâu lên: Hành động xâu hoặc treo vật đó lên bằng dây, thường để trang trí hoặc sắp xếp.
    • Treo cổ (xử tử): Một nghĩa đặc biệt, chỉ hành động xử tử bằng cách treo cổ ai đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (xâu/treo):

    • She decided to string up the lights along the fence. ( ấy quyết định treo những chiếc đèn dọc theo hàng rào.)
    • We need to string up these beads to make a necklace. (Chúng ta cần xâu những hạt cườm này để làm một chiếc vòng cổ.)
  • Nghĩa 2 (treo cổ):

    • The captured pirate was strung up in the town square. (Tên cướp biển bị bắt đã bị treo cổquảng trường thị trấn.)
    • In the old days, criminals were often strung up for their crimes. (Ngày xưa, tội phạm thường bị treo cổ tội ác của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "string up" trong ngữ cảnh trừu tượng:
    • He strung up a series of excuses to avoid the meeting. (Anh ta xâu chuỗi một loạt lý do để tránh buổi họp.) — Sử dụng nghĩa bóng, chỉ việc sắp xếp các ý tưởng hoặc lý do như xâu chuỗi.
Biến thể từ gần giống
  • String (n): dây, sợi dây.
  • Stringy (adj): dạng sợi, dai như dây.
  • Stringer (n): người xâu dây, hoặc phóng viên cộng tác (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Hang up: treo lên.
  • Lynch: hành hình (thường bằng treo cổ, mang tính chất phi pháp).
  • Suspend: treo lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String along: dẫn dắt, lừa gạt ai đó bằng hy vọng.
    • He strung her along for months without any real commitment. (Anh ta dẫn dắt ấy suốt nhiều tháng không cam kết thực sự.)
  • String out: kéo dài, làm chậm lại.
    • The negotiations were strung out over several weeks. (Các cuộc đàm phán đã bị kéo dài qua nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: khôngđiều kiện kèm theo, tự do.
    • The offer comes with no strings attached. (Lời đề nghị này không kèm theo điều kiện .) — Lưu ý: "strings" ở đây danh từ, không phải cụm "string up".