stringently

stringently

The new regulations are stringently enforced at the border checkpoint.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc rất cao, không ngoại lệ hay sự linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Các luật được thực thi một cách nghiêm ngặt.)
  • (Các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ rất quan trọng cho độ chính xác khoa học.)
  • (Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stringently regulated: được quản lý một cách chặt chẽ, thường dùng trong các lĩnh vực như tài chính, y tế.

    • The pharmaceutical industry is stringently regulated to ensure drug safety. (Ngành dược phẩm được quản lý chặt chẽ để đảm bảo an toàn thuốc.)
  • Stringently observed: được tuân thủ một cách nghiêm ngặt, thường nói về các quy tắc, truyền thống.

    • The customs of the tribe are stringently observed by all members. (Các phong tục của bộ lạc được tất cả thành viên tuân thủ nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stringent (tính từ): nghiêm ngặt, chặt chẽ.

    • Stringent measures were taken to prevent the spread of the virus. (Các biện pháp nghiêm ngặt đã được thực hiện để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
  • Stringency (danh từ): sự nghiêm ngặt, tính chặt chẽ.

    • The stringency of the new law surprised many businesses. (Sự nghiêm ngặt của luật mới đã làm nhiều doanh nghiệp ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly: một cách nghiêm khắc, đúng đắn.
  • Rigorously: một cách khắt khe, chính xác.
  • Tightly: một cách chặt chẽ, chặt chẽ (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát).
Các cụm từ liên quan
  • To enforce stringently: thực thi một cách nghiêm ngặt.

    • The government promised to enforce environmental laws stringently. (Chính phủ hứa sẽ thực thi luật môi trường một cách nghiêm ngặt.)
  • To comply stringently: tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

    • All employees must comply stringently with the data protection policy. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt chính sách bảo vệ dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • :
    • To hold someone stringently accountable: buộc ai đó chịu trách nhiệm một cách nghiêm ngặt.
      • The manager held the team stringently accountable for the project's success. (Người quản lý buộc nhóm chịu trách nhiệm một cách nghiêm ngặt cho sự thành công của dự án.)