stringless

/'striɳlis/
Học thuật
Thân thiện
stringless

The kite is stringless and drifts freely in the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dây: Mô tả một vật thể hoặc thiết bị được thiết kế hoặc tồn tại không dây, thường để chỉ sự tự do di chuyển hoặc không bị ràng buộc bởi dây kết nối vật .
    • Không dải: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể mô tả một vật thể không các dải trang trí hoặc cấu trúc dạng dải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new stringless vacuum cleaner is much more convenient. (Máy hút bụi không dây mới tiện lợi hơn nhiều.)
    • He prefers a stringless yo-yo for performing tricks. (Anh ấy thích sử dụng yo-yo không dây để biểu diễn các thủ thuật.)
    • The kite appeared stringless against the blue sky. (Con diều trông như không dây trên nền trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ: Thường dùng để mô tả các thiết bị điện tử hoặc công cụ hoạt động không cần dây kết nối vật , dựa vào pin kết nối không dây như Bluetooth hoặc Wi-Fi.

    • Stringless communication has revolutionized the modern office. (Giao tiếp không dây đã cách mạng hóa văn phòng hiện đại.)
  • Trong văn học/ẩn dụ: Có thể được dùng một cách hình tượng để mô tả thứ đó không bị ràng buộc, tự do hoặc thiếu sự kết nối.

    • Her thoughts felt stringless, floating without direction. (Suy nghĩ của ấy cảm giác như không dây buộc, trôi nổi không phương hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wireless (adj): Không dây (thường dùng cho thiết bị điện tử, truyền thông). Từ này phổ biến cụ thể hơn "stringless" trong ngữ cảnh công nghệ.

    • A wireless mouse (Chuột không dây)
  • Cordless (adj): Không dây, không dây điện (thường cho dụng cụ gia dụng chạy bằng pin).

    • A cordless drill (Máy khoan không dây)
Từ đồng nghĩa
  • Unstrung: Không dây (thường dùng cho nhạc cụ như đàn, vĩ cầm).
  • Unleashed: Được thả ra, không bị buộc (nghĩa ẩn dụ về sự tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stringless" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stringless".)

stringless

The kite is stringless and drifts freely in the sky.

tính từ
  1. không dây, không dải