strip alert

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái sẵn sàng chiến đấu của máy bay phòng thủ nội địa, khi phi cơ được đặt trong tình trạng báo động cao, sẵn sàng cất cánh ngay lập tức từ đường băng (strip). Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự, đặc biệt trong không quân.

dụ sử dụng
  • (Không quân sẽ duy trì các máy bay chiến đấu trong trạng thái báo động sẵn sàng tại các căn cứ trên khắp đất nước.)
  • (Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều máy bay ném bom được đặt trong trạng thái báo động sẵn sàng để đối phó với các mối đe dọa tiềm tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on strip alert": đang trong trạng thái báo động sẵn sàng.

    • The squadron remained on strip alert for 72 hours straight. (Phi đội vẫntrong trạng thái báo động sẵn sàng suốt 72 giờ liên tục.)
  • "to place (aircraft) on strip alert": đặt (máy bay) vào trạng thái báo động sẵn sàng.

    • Command placed all available fighters on strip alert after the radar detected unidentified aircraft. (Bộ chỉ huy đã đặt tất cả máy bay chiến đấu hiện vào trạng thái báo động sẵn sàng sau khi radar phát hiện máy bay không xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Alert (danh từ): trạng thái báo động, cảnh báo.
    • The base was on high alert after the incident. (Căn cứtrong tình trạng báo động cao sau sự cố.)
  • Strip (danh từ): đường băng, dải đất (trong ngữ cảnh quân sự).
    • The fighters lined up on the strip for takeoff. (Các máy bay chiến đấu xếp hàng trên đường băng để cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat readiness: trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
  • Quick reaction alert (QRA): báo động phản ứng nhanh (một thuật ngữ tương tự trong NATO).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strip alert".

Thành ngữ liên quan
  • On the alert: trong trạng thái cảnh giác, sẵn sàng.
    • The troops were on the alert for any enemy movement. (Quân độitrong trạng thái cảnh giác trước bất kỳ sự di chuyển nào của đối phương.)
strip alert
A fighter jet sits on strip alert at a military airbase.