strip down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Cởi bỏ quần áo: "strip down" có nghĩa là cởi bỏ quần áo, thường là để trần hoặc mặc rất ít.
- Tháo dỡ, tháo rời: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, "strip down" còn có nghĩa là tháo rời một cỗ máy hoặc thiết bị thành các bộ phận nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Cởi bỏ quần áo:
- She strips down before taking a shower. (Cô ấy cởi bỏ quần áo trước khi tắm.)
- The actor had to strip down for the beach scene. (Nam diễn viên phải cởi bỏ quần áo cho cảnh bãi biển.)
Tháo dỡ:
- He stripped down the engine to find the problem. (Anh ấy đã tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.)
- We need to strip down the old furniture before painting it. (Chúng ta cần tháo rời đồ nội thất cũ trước khi sơn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strip down to": cởi bỏ quần áo cho đến khi chỉ còn một lớp mỏng hoặc trần.
- He stripped down to his underwear because of the heat. (Anh ấy cởi bỏ quần áo chỉ còn đồ lót vì trời nóng.)
"strip down for action": chuẩn bị cho hành động bằng cách tháo bỏ những thứ không cần thiết.
- The soldiers stripped down their rifles for cleaning. (Những người lính tháo rời súng trường của họ để lau chùi.)
Biến thể và từ gần giống
Strip (động từ): cởi bỏ, tháo rời (dạng ngắn gọn hơn).
- She stripped off her coat. (Cô ấy cởi bỏ áo khoác.)
Stripped-down (tính từ): đã được đơn giản hóa, tối giản.
- The car has a stripped-down design. (Chiếc xe có thiết kế tối giản.)
Từ đồng nghĩa
Undress: cởi bỏ quần áo.
- She undressed quickly and jumped into bed. (Cô ấy nhanh chóng cởi bỏ quần áo và nhảy lên giường.)
Disassemble: tháo rời (máy móc, thiết bị).
- He disassembled the computer to replace the hard drive. (Anh ấy tháo rời máy tính để thay ổ cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strip off: cởi bỏ (quần áo, lớp phủ).
- He stripped off his shirt to show his muscles. (Anh ấy cởi bỏ áo sơ mi để khoe cơ bắp.)
Strip out: loại bỏ, tháo ra (thường là các bộ phận bên trong).
- They stripped out the old wiring from the house. (Họ đã tháo bỏ hệ thống dây điện cũ khỏi ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Strip down to the bare bones": giảm xuống mức tối thiểu, loại bỏ mọi thứ không cần thiết.
- The company stripped down its operations to the bare bones to save money. (Công ty đã giảm hoạt động xuống mức tối thiểu để tiết kiệm tiền.)