strip lighting

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đèn tuýp dài (còn gọi là đèn ống huỳnh quang hoặc LED dạng dải), loại ánh sáng được tạo ra từ các ống dài thay vì bóng đèn tròn. "Strip lighting" thường được lắp đặt dọc theo trần nhà, tường, hoặc tủ để cung cấp ánh sáng đồng đều, liên tục.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng sử dụng đèn tuýp dài để đảm bảo mọi góc đều được chiếu sáng rõ ràng.)
  • (Đèn tuýp dài phổ biến trong bếp ga-ra tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under strip lighting": ở dưới ánh đèn tuýp dài (thường mang nghĩa mô tả môi trường làm việc hoặc không gian).

    • The warehouse workers spend eight hours a day under harsh strip lighting. (Công nhân kho hàng dành tám giờ mỗi ngày dưới ánh đèn tuýp dài gay gắt.)
  • "Strip lighting fixtures": các thiết bị lắp đặt đèn tuýp dài (như máng đèn, bộ đế).

    • The electrician replaced the old strip lighting fixtures with modern LED ones. (Thợ điện thay thế các thiết bị đèn tuýp dài bằng loại LED hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip light (danh từ): một đèn tuýp đơn lẻ (dạng ống).

    • I need to buy a new strip light for the kitchen. (Tôi cần mua một cái đèn tuýp mới cho nhà bếp.)
  • Light strip (danh từ): dải đèn (thường dải đèn LED linh hoạt hơn, không phải ống cứng).

    • The LED light strip under the cabinet adds a modern touch. (Dải đèn LED dưới tủ thêm nét hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluorescent lighting: đèn huỳnh quang (loại phổ biến của strip lighting).
  • Tube lighting: đèn ống (cùng nghĩa, nhấn mạnh hình dạng ống).
  • Linear lighting: đèn chiếu sáng dạng tuyến tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit strip lighting: lắp đặt đèn tuýp dài.

    • They fitted strip lighting along the entire hallway. (Họ lắp đặt đèn tuýp dài dọc theo toàn bộ hành lang.)
  • Replace strip lighting: thay thế đèn tuýp dài.

    • We need to replace the old strip lighting with energy-saving LEDs. (Chúng ta cần thay thế đèn tuýp dài bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strip lighting glare": ánh sáng chói từ đèn tuýp dài (thường gây khó chịu).

    • The strip lighting glare made it hard to work on the computer. (Ánh sáng chói từ đèn tuýp dài khiến việc làm việc trên máy tính trở nên khó khăn.)
  • "Under the strip lighting": trong môi trường chiếu sáng bằng đèn tuýp dài (thường mang ý nghĩa nhàm chán, công nghiệp).

    • Life under the strip lighting of the factory felt monotonous. (Cuộc sống dưới ánh đèn tuýp dài của nhà máy thật đơn điệu.)
strip lighting
A long strip lighting fixture glows brightly above a modern kitchen counter.