strip mall
Danh từ: strip mall là một dạng khu thương mại nhỏ, bao gồm một dãy các cửa hàng, doanh nghiệp và nhà hàng nằm dọc theo một con đường hoặc đường phố đông đúc. Các cửa hàng này thường mở cửa trực tiếp ra bãi đỗ xe chung, thay vì có lối đi riêng biệt. Khu này thường được xây dựng theo hình dạng dài và hẹp, giống như một dải băng (strip).
- (Chúng tôi đã đến khu thương mại dạng dải để mua thực phẩm và ăn trưa nhanh.)
- (Khu thương mại dạng dải mới có một hiệu thuốc, tiệm giặt khô và một quán pizza.)
"local strip mall": khu thương mại dạng dải địa phương, thường phục vụ nhu cầu hàng ngày của cư dân trong khu vực.
- The local strip mall is a convenient place for quick errands. (Khu thương mại dạng dải địa phương là nơi thuận tiện để làm những việc vặt nhanh chóng.)
"anchored strip mall": khu thương mại dạng dải có một cửa hàng lớn (thường là siêu thị hoặc cửa hàng bách hóa) làm "mỏ neo" để thu hút khách hàng.
- The anchored strip mall has a supermarket as its main tenant. (Khu thương mại dạng dải có mỏ neo có một siêu thị làm khách thuê chính.)
- Strip center (danh từ): đồng nghĩa với strip mall, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Shopping plaza (danh từ): khu mua sắm nhỏ, có thể bao gồm strip mall hoặc các cửa hàng riêng lẻ.
- Retail row: dãy cửa hàng bán lẻ.
- Commercial strip: dải thương mại.
- Mini-mall: khu thương mại nhỏ (thường nhỏ hơn strip mall).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "strip mall", nhưng có thể dùng động từ đi kèm: - Go to a strip mall: đi đến khu thương mại dạng dải. - Let's go to the strip mall to pick up some supplies. (Hãy đến khu thương mại dạng dải để mua một số đồ dùng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "strip mall", nhưng có thể liên quan đến khái niệm: - "Strip mall culture": văn hóa khu thương mại dạng dải, chỉ lối sống tiện lợi, tập trung vào mua sắm nhanh chóng. - Strip mall culture is common in suburban areas of the United States. (Văn hóa khu thương mại dạng dải phổ biến ở các khu ngoại ô của Hoa Kỳ.)