strip mining

Định nghĩa

Danh từ: Strip mining phương pháp khai thác mỏ lộ thiên, trong đó lớp đất đá phía trên quặng hoặc than bị loại bỏ hoàn toàn để tiếp cận khoáng sản bên dưới. Khác với khai thác hầm lò, phương pháp này diễn ra trên bề mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Khai thác lộ thiên thường được sử dụng để khai thác thancác vùng núi.)
  • (Tác động môi trường của khai thác lộ thiên bao gồm phá rừng xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in strip mining": tham gia vào hoạt động khai thác lộ thiên.

    • The company engaged in strip mining without proper environmental permits. (Công ty đã tham gia khai thác lộ thiên không giấy phép môi trường phù hợp.)
  • "strip mining operations": các hoạt động khai thác lộ thiên.

    • Strip mining operations can be seen from miles away due to the large open pits. (Các hoạt động khai thác lộ thiên có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm nhờ các hố mở lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip-mine (động từ): khai thác lộ thiên.
    • They strip-mined the entire hillside for copper. (Họ đã khai thác lộ thiên toàn bộ sườn đồi để lấy đồng.)
  • Strip miner (danh từ): người hoặc công ty thực hiện khai thác lộ thiên.
    • Strip miners often face legal challenges from environmental groups. (Những người khai thác lộ thiên thường đối mặt với thách thức pháp từ các nhóm môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-pit mining: khai thác mỏ lộ thiên (thường dùng cho quặng kim loại).
  • Surface mining: khai thác bề mặt (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả strip mining open-pit mining).
Các cụm từ liên quan
  • Strip mining pit: hố mỏ lộ thiên.

    • The strip mining pit was later converted into a lake. (Hố mỏ lộ thiên sau đó đã được biến thành một hồ nước.)
  • Strip mining reclamation: phục hồi đất sau khai thác lộ thiên.

    • Strip mining reclamation involves replanting native vegetation. (Phục hồi đất sau khai thác lộ thiên bao gồm việc trồng lại thảm thực vật bản địa.)
Thành ngữ liên quan
  • "strip the land bare": lột trần mặt đất (ám chỉ hậu quả của strip mining).
    • The company's practices stripped the land bare, leaving no topsoil behind. (Các hoạt động của công ty đã lột trần mặt đất, không để lại lớp đất mặt nào.)
strip mining
Strip mining removes layers of soil and rock to reach coal deposits.