strip poker

Định nghĩa

Danh từ: strip poker một biến thể của trò chơi bài poker, trong đó người chơi thua cuộc phải trả tiền phạt bằng cách cởi bỏ một món đồ quần áo của mình. Trò chơi này mang tính giải trí hoặc mạo hiểm, thường xuất hiện trong các bối cảnh thân mật hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định chơi tại bữa tiệc, điều này khiến mọi người cười lớn.)
  • (Trong , thua một ván bài đồng nghĩa với việc bạn phải cởi bỏ một món đồ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play strip poker": tham gia trò chơi .
    • They were too shy to play strip poker in front of strangers. (Họ quá ngại để chơi strip poker trước mặt người lạ.)
  • "a game of strip poker": một ván .
    • The game of strip poker ended quickly because everyone was too embarrassed. (Ván strip poker kết thúc nhanh chóng mọi người quá xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip (n): dải, mảnh; hành động cởi bỏ quần áo.
    • They did a strip dance at the show. (Họ đã nhảy múa cởi đồ trong buổi biểu diễn.)
  • Poker (n): trò chơi bài poker thông thường.
    • He is very good at poker. (Anh ấy rất giỏi chơi bài poker.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi cởi đồ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Poker mạo hiểm: nhấn mạnh tính rủi ro của trò chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip off: cởi bỏ (quần áo).
    • He had to strip off his shirt after losing the first round. (Anh ấy phải cởi bỏ áo sơ mi sau khi thua vòng đầu tiên.)
  • Take off: cởi bỏ (quần áo).
    • She took off her socks as a penalty. ( ấy cởi bỏ tất của mình như một hình phạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose your shirt: mất hết tiền bạc hoặc đồ đạc (thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc).
    • He lost his shirt in that strip poker game. (Anh ấy mất sạch đồ trong ván strip poker đó.)
  • All in: đặt cược tất cả (trong poker).
    • She went all in during the strip poker game. ( ấy đã đặt cược tất cả trong ván strip poker.)