strip search

Định nghĩa

Danh từ: - Khám xét cởi đồ: "strip search" hành động khám xét một người để tìm khí giấu kín hoặc ma túy bất hợp pháp bằng cách yêu cầu họ cởi bỏ quần áo.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tiến hành khám xét cởi đồ đối với nghi phạm để đảm bảo anh ta không mang theo bất kỳ khí giấu kín nào.)
  • (Khám xét cởi đồ chỉ được phép trong những trường hợp pháp nghiêm ngặt để bảo vệ quyền cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a strip search": trải qua một cuộc khám xét cởi đồ.

    • The prisoner had to undergo a strip search before being placed in the cell. (Người phải trải qua một cuộc khám xét cởi đồ trước khi bị đưa vào phòng giam.)
  • "to perform a strip search": thực hiện khám xét cởi đồ.

    • The officer performed a strip search in a private room to maintain the suspect's dignity. (Viên chức đã thực hiện khám xét cởi đồ trong một phòng riêng để duy trì phẩm giá của nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip-searched (động từ quá khứ): đã bị khám xét cởi đồ.

    • He was strip-searched at the airport due to suspicious behavior. (Anh ta đã bị khám xét cởi đồ tại sân bay hành vi đáng ngờ.)
  • Strip-searching (danh động từ): hành động khám xét cởi đồ.

    • Strip-searching is a controversial practice that raises privacy concerns. (Hành động khám xét cởi đồ một thực tiễn gây tranh cãi, làm dấy lên các mối lo ngại về quyền riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Body search: khám xét thân thể (nhưng không nhất thiết phải cởi đồ).
  • Pat-down search: khám xét bằng cách vỗ nhẹ lên quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip down: cởi bỏ quần áo.
    • The suspect was ordered to strip down for the search. (Nghi phạm được yêu cầu cởi bỏ quần áo để khám xét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "strip search".