strip show
Định nghĩa
Danh từ: - Màn trình diễn thoát y: "strip show" là một hình thức giải trí khiêu dâm, trong đó một vũ công cởi dần quần áo theo nhạc. Đây là một buổi biểu diễn trực tiếp, thường diễn ra tại các câu lạc bộ đêm hoặc địa điểm giải trí dành cho người lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thực hiện một màn thoát y ngay trước mặt mọi người.)
- (Câu lạc bộ này nổi tiếng với các buổi biểu diễn thoát y vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a strip show": thực hiện một màn thoát y.
- The dancer performed a strip show to a packed audience. (Vũ công đã thực hiện một màn thoát y trước khán giả đông đúc.)
- "strip show venue": địa điểm tổ chức biểu diễn thoát y.
- This bar is a well-known strip show venue in the city. (Quán bar này là một địa điểm biểu diễn thoát y nổi tiếng trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Strip (n): hành động thoát y hoặc mảnh vải dài.
- The actor did a strip in the movie. (Diễn viên đã thực hiện một màn thoát y trong phim.)
- Stripper (n): vũ công thoát y.
- She works as a stripper at a nightclub. (Cô ấy làm vũ công thoát y tại một câu lạc bộ đêm.)
- Strip tease (n): màn thoát y khiêu dâm (thường nhấn mạnh vào yếu tố gợi cảm, từ từ).
- The performance was more of a strip tease than a full strip show. (Màn trình diễn giống một màn thoát y gợi cảm hơn là một màn thoát y hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Striptease: màn thoát y (thường mang tính nghệ thuật hoặc khiêu dâm hơn).
- Exotic dance: điệu nhảy kỳ lạ (một thuật ngữ lịch sự hơn để chỉ múa thoát y).
- Burlesque show: buổi biểu diễn tạp kỹ (thường bao gồm các yếu tố hài hước và thoát y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip down (v): cởi bỏ quần áo hoặc giảm bớt.
- The dancer stripped down to her underwear during the show. (Vũ công đã cởi bỏ quần áo xuống còn đồ lót trong suốt buổi biểu diễn.)
- Strip off (v): cởi bỏ (quần áo) một cách nhanh chóng.
- He stripped off his shirt and jumped into the pool. (Anh ấy cởi phăng áo và nhảy xuống hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
- "Put on a strip show": tổ chức hoặc thực hiện một màn thoát y.
- They decided to put on a strip show for the bachelor party. (Họ quyết định tổ chức một màn thoát y cho bữa tiệc độc thân.)
- "Strip show for charity": buổi biểu diễn thoát y vì mục đích từ thiện (hiếm gặp, thường mang tính hài hước hoặc gây quỹ).
- The local theater group held a strip show for charity to raise funds. (Nhóm kịch địa phương đã tổ chức một buổi biểu diễn thoát y từ thiện để gây quỹ.)