strip steak

Định nghĩa

Danh từ: - Thịt thăn ngoài: "strip steak" một loại bít tết được cắt từ phần trên của thăn ngắn (short loin) của , nằm giữa xương sườn phần thăn trong. Đây một phần thịt nạc, mềm, vân mỡ (marbling) vừa phải, thường được ưa chuộng hương vị đậm đà kết cấu mềm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một phần strip steak nấu chín tái vừa tại nhà hàng bít tết.)
  • (Người bán thịt khuyên dùng strip steak để nướng độ mềm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New York strip steak": Một tên gọi phổ biến khác của "strip steak", đặc biệt khi được cắt từ phần thăn ngoài của .

    • The New York strip steak is a classic choice for steak lovers. (New York strip steak lựa chọn kinh điển cho những người yêu thích bít tết.)
  • "Kansas City strip steak": Một biến thể tương tự, đôi khi xương (bone-in), thường được nướng hoặc áp chảo.

    • A Kansas City strip steak is often served with a bone for extra flavor. (Kansas City strip steak thường được phục vụ kèm xương để tăng thêm hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip loin (n): Phần thịt thăn ngoài nguyên khối, từ đó cắt ra strip steak.

    • The strip loin is a premium cut of beef. (Thăn ngoài một phần thịt cao cấp.)
  • Steak (n): Bít tết, một miếng thịt dày được cắt từ động vật, thường .

    • A good steak requires proper seasoning and cooking. (Một miếng bít tết ngon cần được nêm gia vị nấu chín đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • New York strip: Tên gọi thay thế phổ biến cho strip steak.
  • Top loin steak: Một tên gọi khác, nhấn mạnh vị trí cắt từ phần trên của thăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into: cắt thành (miếng).
    • The butcher cut the strip steak into thick portions. (Người bán thịt cắt strip steak thành những phần dày.)
Thành ngữ liên quan
  • A cut above the rest: Cao cấp hơn phần còn lại (ám chỉ strip steak loại thịt chất lượng).
    • This strip steak is truly a cut above the rest in terms of tenderness. (Miếng strip steak này thực sự cao cấp hơn phần còn lại về độ mềm.)
strip steak
A chef grills a strip steak on a restaurant stove.