strip-mined
Định nghĩa
Tính từ:
- Được khai thác lộ thiên: "strip-mined" mô tả một khu vực (thường là đất hoặc mỏ) đã bị khai thác khoáng sản bằng phương pháp bóc lớp đất mặt, tức là đào hoặc nạo bỏ lớp đất, đá bên trên để lấy tài nguyên ở gần bề mặt trái đất.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đất đã bị khai thác lộ thiên để lấy than, để lại một cảnh quan khô cằn.)
- (Các khu vực đã bị khai thác lộ thiên thường đòi hỏi những nỗ lực phục hồi rộng lớn để tái tạo thảm thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strip-mined terrain": địa hình đã bị khai thác lộ thiên.
- The strip-mined terrain is now a source of environmental concern. (Địa hình đã bị khai thác lộ thiên hiện là một nguồn gây lo ngại về môi trường.)
- "post-strip-mined": sau khi khai thác lộ thiên.
- Post-strip-mined sites often become wastelands without proper management. (Các địa điểm sau khi khai thác lộ thiên thường trở thành vùng đất hoang nếu không có quản lý thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Strip mine (danh từ): mỏ lộ thiên.
- The company operates a large strip mine in the region. (Công ty vận hành một mỏ lộ thiên lớn trong khu vực.)
- Strip-mining (danh từ/động từ): quá trình khai thác lộ thiên.
- Strip-mining has significantly altered the local ecosystem. (Khai thác lộ thiên đã làm thay đổi đáng kể hệ sinh thái địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Surface-mined: được khai thác bề mặt.
- The surface-mined area was later converted into a recreational park. (Khu vực được khai thác bề mặt sau đó đã được chuyển đổi thành công viên giải trí.)
- Opencast-mined: được khai thác lộ thiên (thuật ngữ Anh-Anh).
- Opencast-mined coal is often cheaper to extract. (Than được khai thác lộ thiên thường rẻ hơn để khai thác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip away: bóc lớp ngoài.
- Heavy machinery strips away the topsoil during mining. (Máy móc hạng nặng bóc lớp đất mặt trong quá trình khai thác.)
- Mine out: khai thác hết.
- The area was mined out completely after decades of operation. (Khu vực đã bị khai thác hết hoàn toàn sau nhiều thập kỷ hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- Leave a scar on the land: để lại vết sẹo trên đất (ám chỉ tác động tiêu cực của khai thác lộ thiên).
- Strip-mining left a permanent scar on the land. (Khai thác lộ thiên đã để lại một vết sẹo vĩnh viễn trên vùng đất.)