strip-search

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khám xét bằng cách lột quần áo: "strip-search" hành động yêu cầu một người cởi bỏ toàn bộ quần áo để kiểm tra, thường nhằm tìm kiếm khí, ma túy hoặc các vật phẩm bất hợp pháp khác. Hành động này thường được thực hiện bởi nhân viên an ninh, cảnh sát hoặc tại các khu vực kiểm soát nghiêm ngặt như sân bay, nhà tù.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã bị khám xét bằng cách lột quần áo tại sân bay trước khi lên máy bay.)
  • (Cảnh sát đã phải lột quần áo nghi phạm để đảm bảo anh ta không giấu bất kỳ khí nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjected to a strip-search": bị áp dụng biện pháp khám xét lột quần áo.
    • Prisoners are often subjected to a strip-search upon entry. ( nhân thường bị áp dụng biện pháp khám xét lột quần áo khi vào trại.)
  • "strip-search procedure": quy trình khám xét lột quần áo.
    • The strip-search procedure must be conducted with respect for the individual's dignity. (Quy trình khám xét lột quần áo phải được thực hiện với sự tôn trọng nhân phẩm của cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip-search (danh từ): cuộc khám xét lột quần áo.
    • The strip-search was conducted in a private room. (Cuộc khám xét lột quần áo được tiến hành trong một phòng riêng.)
  • Strip (động từ): lột, cởi bỏ quần áo.
    • He was asked to strip for the search. (Anh ta được yêu cầu cởi quần áo để khám xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Frisk: lục soát người (thường qua quần áo, không lột đồ).
  • Body search: khám xét cơ thể (có thể bao gồm hoặc không bao gồm lột quần áo).
  • Pat-down: vỗ nhẹ lên người để kiểm tra (không lột quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip down: cởi bỏ quần áo.
    • The guards ordered him to strip down for the inspection. (Lính gác ra lệnh cho anh ta cởi quần áo để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: tìm kiếm kỹ lưỡng, không bỏ sót thứ (dùng trong ngữ cảnh khám xét).
    • The security team left no stone unturned, including a strip-search of the suspect. (Đội an ninh đã tìm kiếm kỹ lưỡng, bao gồm cả việc khám xét lột quần áo nghi phạm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strip-search"

strip-search
A security officer conducts a strip-search at the airport.