striped bass
Định nghĩa
Danh từ: Một loài cá nước mặn có giá trị làm thực phẩm và thể thao, với các sọc dọc sẫm màu trên thân; di cư ngược dòng sông để sinh sản; đôi khi được xếp vào chi Morone; thường được đánh bắt dọc bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vược sọc là một mẻ ưa thích của ngư dân dọc Bờ biển phía Đông.)
- (Chúng tôi đã ăn cá vược sọc nướng cho bữa tối hôm qua.)
- (Cá vược sọc di cư ngược dòng sông để sinh sản ở các con sông nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Striped bass season": mùa đánh bắt cá vược sọc hợp pháp.
- The striped bass season opens in June along the Atlantic coast. (Mùa đánh bắt cá vược sọc mở cửa vào tháng Sáu dọc bờ biển Đại Tây Dương.)
- "Striped bass fishery": ngành khai thác cá vược sọc.
- The striped bass fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Ngành khai thác cá vược sọc được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Striped bass (n): là tên gọi chính xác của loài cá này; không có biến thể phổ biến khác.
- Rockfish (n): tên gọi khác của cá vược sọc ở một số vùng (đặc biệt là ở Maryland).
- Striper (n): tên gọi thân mật, ngắn gọn cho cá vược sọc.
- The striper run is in full swing this month. (Mùa cá vược sọc đang diễn ra sôi động trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Rockfish: tên gọi địa phương cho cá vược sọc ở một số khu vực.
- Striper: tên gọi thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run for striped bass: đi câu cá vược sọc.
- We plan to run for striped bass early tomorrow morning. (Chúng tôi dự định đi câu cá vược sọc vào sáng sớm ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "striped bass".