striped coral root

striped coral root

A striped coral root grows in the dappled shade of a pine forest.

Định nghĩa

Danh từ: Striped coral root một loài hoa dại gần như không , thân màu đỏ tía mọc thẳng đứng, mang các chùm hoa màu hồng nhạt sọc nâu. Loài này phân bố từ miền Tây Canada đến Mexico.

dụ sử dụng
  • (Hoa nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Tôi đã phát hiện một cây dọc theo con đường mòn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, dưới tán cây, nơi đất giàu mùn.
  • Loài hoa này thuộc họ Lan (Orchidaceae) một loài thực vật ký sinh một phần, sống nhờ vào nấm rễ.
Biến thể từ gần giống
  • Coral root: tên chung cho các loài thuộc chi , trong đó một loài điển hình.
  • Striped: tính từ, nghĩa " sọc" (chỉ các vệt màu trên hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Corallorhiza striata: tên khoa học của loài .
  • Hoang lan sọc: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt (dịch nghĩa từ "striped coral root").
Các cụm từ liên quan
  • Wildflower: hoa dại, chỉ chung các loài hoa mọc tự nhiên.
  • Raceme: chùm hoa (cụm hoa dạng chùm, nơi các hoa mọc dọc theo một cuống chính).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến striped coral root.