striped marlin
Danh từ: "striped marlin" là một loại cá marlin vằn, một loài cá biển lớn được tìm thấy ở Thái Bình Dương, nổi tiếng là cá thực phẩm và cá thể thao. Đặc điểm nhận dạng của nó là các sọc dọc màu xanh đậm trên thân.
- (Cá marlin vằn được biết đến với các sọc dọc màu xanh đậm đặc trưng của nó.)
- (Các cần thủ thường nhắm đến cá marlin vằn để câu cá thể thao ở Thái Bình Dương.)
"The striped marlin's migration patterns": các mô hình di cư của cá marlin vằn.
- Scientists study the striped marlin's migration patterns to understand its behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư của cá marlin vằn để hiểu hành vi của nó.)
"To catch a striped marlin": bắt được một con cá marlin vằn.
- It took hours of patience to catch a striped marlin off the coast of Hawaii. (Phải mất nhiều giờ kiên nhẫn để bắt được một con cá marlin vằn ngoài khơi bờ biển Hawaii.)
Marlin (n): cá marlin, một chi cá biển lớn, bao gồm cả striped marlin và các loài khác.
- The marlin is a popular game fish. (Cá marlin là một loại cá thể thao phổ biến.)
Striped (adj): có vằn, có sọc.
- The striped pattern helps the fish blend into the water. (Hoa văn có sọc giúp cá hòa mình vào nước.)
- Cá marlin vằn: tên gọi tiếng Việt tương đương, dùng để chỉ cùng một loài cá.
- Pacific striped marlin: tên khoa học hoặc tên gọi cụ thể hơn để phân biệt với các loài marlin khác.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "striped marlin".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "striped marlin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu cá, cụm từ "to fight a striped marlin" (chiến đấu với cá marlin vằn) có thể được dùng để mô tả quá trình câu cá đầy thử thách.