striped muishond

Định nghĩa

Danh từ: - Chồn sọc: "striped muishond" một loại động vật nhỏ, thuộc họ chồn, kích thước tương đương con chồn sương (ferret). Loài này thường được thuần hóa đặc điểm nổi bật các sọc trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chồn sọc thường được nuôi làm thú cưngmột số vùng.)
  • (Nông dân đánh giá cao chồn sọc khả năng kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tame a striped muishond": thuần hóa một con chồn sọc.
    • It takes patience to tame a striped muishond. (Cần kiên nhẫn để thuần hóa một con chồn sọc.)
  • "striped muishond in the wild": chồn sọc trong tự nhiên.
    • The striped muishond in the wild is highly territorial. (Chồn sọc trong tự nhiên tính lãnh thổ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Muishond (danh từ): tên gọi chung cho các loài chồnchâu Phi, bao gồm cả striped muishond.
    • The muishond is a small carnivore native to Africa. (Chồn muishond loài động vật ăn thịt nhỏ nguồn gốc từ châu Phi.)
  • Striped polecat (danh từ): một loài chồn sọc khác, thường bị nhầm với striped muishond.
    • The striped polecat has more prominent stripes than the striped muishond. (Chồn sọc polecat các sọc nổi bật hơn so với chồn sọc muishond.)
Từ đồng nghĩa
  • Zorilla (danh từ): tên gọi khoa học của loài chồn sọc châu Phi, đôi khi được dùng thay thế cho striped muishond.
    • The zorilla is another name for the striped muishond. (Zorilla một tên gọi khác của chồn sọc muishond.)
  • African skunk (danh từ): tên thông tục do loài này tập tính phun mùi tương tự chồn hôi.
    • Some people call the striped muishond the African skunk. (Một số người gọi chồn sọc muishond chồn hôi châu Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striped muishond".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "striped muishond".
striped muishond
A child gently holds a striped muishond in their lap.