stripped
The model was stripped down to its essential components for the demonstration.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tước bỏ quần áo, trần truồng: "stripped" mô tả trạng thái không còn quần áo trên người.
- Bị loại bỏ mọi thứ không cần thiết: "stripped" chỉ trạng thái một vật đã được lược bỏ tất cả các thành phần phụ, chỉ giữ lại phần cốt lõi hoặc tối thiểu.
- Đơn giản, tối giản: Trong thiết kế hoặc mô tả, "stripped" mang nghĩa chỉ có những đặc điểm cơ bản nhất, không có chi tiết thừa.
Ví dụ sử dụng
Bị tước bỏ quần áo:
- The prisoner was stripped and searched. (Tù nhân bị lột trần và khám xét.)
- He stood stripped to the waist in the hot sun. (Anh ta đứng trần nửa người dưới ánh nắng gay gắt.)
Bị loại bỏ mọi thứ không cần thiết:
- The room was stripped of all furniture. (Căn phòng bị dọn sạch hết đồ đạc.)
- The house was stripped bare after the burglary. (Ngôi nhà bị lấy sạch trơ trụi sau vụ trộm.)
Đơn giản, tối giản:
- The stripped design of the new car is very modern. (Thiết kế tối giản của chiếc xe mới rất hiện đại.)
- They live a stripped lifestyle, owning only the basics. (Họ sống một lối sống tối giản, chỉ sở hữu những thứ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stripped of something": bị tước đoạt hoặc loại bỏ thứ gì đó (có thể là quyền lực, danh vọng, hoặc vật chất).
- He was stripped of his title after the scandal. (Anh ta bị tước danh hiệu sau vụ bê bối.)
- The tree was stripped of its bark by the storm. (Cái cây bị bão làm tróc hết vỏ.)
"stripped down": được đơn giản hóa, giảm bớt chi tiết.
- The stripped-down version of the software runs faster. (Phiên bản đơn giản hóa của phần mềm chạy nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Strip (động từ): lột bỏ, tước bỏ.
- She stripped the wallpaper from the wall. (Cô ấy bóc giấy dán tường ra khỏi tường.)
- Stripping (danh từ): hành động lột bỏ.
- The stripping of the old paint took hours. (Việc cạo sơn cũ mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Bare: trần trụi, trơ trụi.
- The bare walls were stripped of decorations. (Những bức tường trơ trụi bị tước bỏ đồ trang trí.)
- Naked: khỏa thân, trần truồng.
- He was naked after being stripped by the guards. (Anh ta khỏa thân sau khi bị lính canh lột trần.)
- Unadorned: không trang trí, mộc mạc.
- The stripped room had an unadorned beauty. (Căn phòng tối giản có vẻ đẹp mộc mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip off: lột bỏ (quần áo, lớp phủ).
- He stripped off his wet shirt. (Anh ta lột bỏ chiếc áo sơ mi ướt.)
- Strip away: loại bỏ dần (lớp bên ngoài hoặc thứ không cần thiết).
- The investigation stripped away the layers of lies. (Cuộc điều tra đã loại bỏ dần những lớp dối trá.)
Thành ngữ liên quan
- Stripped to the bone: bị lấy đi đến mức tối thiểu, không còn gì thừa.
- After the recession, the company was stripped to the bone. (Sau suy thoái, công ty bị cắt giảm đến mức tối thiểu.)
- Stripped of all pretense: không còn giả vờ, hoàn toàn chân thật.
- In his confession, he was stripped of all pretense. (Trong lời thú tội, anh ta không còn chút giả tạo nào.)