stripped-down
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đơn giản hóa tối đa, chỉ giữ lại những yếu tố cốt lõi: "stripped-down" mô tả một thứ đã được loại bỏ tất cả các chi tiết, tính năng, hoặc bộ phận không cần thiết, chỉ giữ lại phần tinh túy và cơ bản nhất.
- Mang tính tối giản, không cầu kỳ: Từ này thường được dùng để chỉ một phiên bản hoặc thiết kế có ít trang bị, ít chi tiết hơn so với bản gốc, nhưng vẫn đảm bảo chức năng chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành một phiên bản phần mềm được đơn giản hóa tối đa dành cho người dùng có máy tính cũ.)
- (Cô ấy thích lối sống tối giản, chỉ sở hữu những thứ thực sự cần thiết.)
- (Nội thất của chiếc xe được đơn giản hóa tối đa tập trung vào tính năng hơn là sự sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a stripped-down budget": ngân sách bị cắt giảm tối thiểu, chỉ bao gồm các khoản chi tiêu thiết yếu nhất.
- Due to the economic crisis, the government proposed a stripped-down budget for the next fiscal year. (Do khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã đề xuất một ngân sách bị cắt giảm tối thiểu cho năm tài chính tới.)
"stripped-down performance": buổi biểu diễn đơn giản, không sử dụng nhiều hiệu ứng sân khấu hay nhạc cụ phức tạp.
- The band gave a stripped-down performance of their hit song using just an acoustic guitar. (Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn đơn giản của ca khúc hit chỉ với một cây guitar acoustic.)
Biến thể và từ gần giống
- Stripped (tính từ): bị tước bỏ, bị lột bỏ (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ hơn).
- The stripped tree stood alone in the storm. (Cái cây bị tước hết lá đứng một mình trong cơn bão.)
- Streamlined (tính từ): được tinh gọn, làm cho hiệu quả hơn (thường nhấn mạnh sự cải thiện về tốc độ hoặc chức năng, khác với "stripped-down" nhấn mạnh sự loại bỏ).
- The streamlined process saved the company a lot of time. (Quy trình được tinh gọn đã tiết kiệm cho công ty rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Tối giản (minimalist): mô tả phong cách hoặc thiết kế chỉ sử dụng những yếu tố cần thiết.
- Her apartment has a stripped-down, minimalist aesthetic. (Căn hộ của cô ấy có thẩm mỹ tối giản, được đơn giản hóa tối đa.)
- Cơ bản (basic): chỉ có những đặc điểm hoặc chức năng thiết yếu.
- He bought a stripped-down, basic model of the phone. (Anh ấy đã mua một mẫu điện thoại cơ bản, được đơn giản hóa tối đa.)
Thành ngữ liên quan
- "Back to basics": quay lại những điều cơ bản, loại bỏ những thứ phức tạp.
- After years of overcomplicating his life, he decided to go back to basics and adopt a stripped-down approach. (Sau nhiều năm làm phức tạp cuộc sống, anh ấy quyết định quay lại những điều cơ bản và áp dụng cách tiếp cận đơn giản hóa tối đa.)