stripper well

Định nghĩa

Danh từ: Giếng dầu cạn kiệt: "stripper well" một thuật ngữ trong ngành dầu khí, chỉ một giếng dầu sản lượng khai thác đã giảm xuống dưới mười thùng dầu mỗi ngày. Loại giếng này thường được coi không còn hiệu quả kinh tế cao, nhưng vẫn có thể được vận hành với chi phí thấp.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định tiếp tục vận hành giếng dầu cạn kiệt chi phí vận hành rất thấp.)
  • (Nhiều giếng dầu cạn kiệt trong khu vực vẫn sản xuất một lượng nhỏ dầu sau nhiều thập kỷ khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify as a stripper well": được phân loại giếng dầu cạn kiệt.

    • A well is classified as a stripper well when its output falls below ten barrels per day. (Một giếng được phân loại giếng dầu cạn kiệt khi sản lượng của giảm xuống dưới mười thùng mỗi ngày.)
  • "stripper well production": sản lượng từ giếng dầu cạn kiệt.

    • Stripper well production accounts for a significant portion of the country's total oil output. (Sản lượng từ các giếng dầu cạn kiệt chiếm một phần đáng kể trong tổng sản lượng dầu của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripper (n): giếng cạn kiệt (viết tắt không chính thức của "stripper well").

    • The stripper is still operational but barely profitable. (Giếng cạn kiệt vẫn hoạt động nhưng hầu như không lãi.)
  • Stripping well: giếng khai thác cạn kiệt (một biến thể ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Marginal well: giếng biên (chỉ giếng sản lượng thấp, gần ngưỡng không kinh tế).
  • Low-production well: giếng sản lượng thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stripper well".

stripper well
A stripper well continues to produce a small amount of oil each day.