stripping

stripping

A worker is stripping old paint from a wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lột bỏ lớp phủ, sự tước bỏ: "stripping" chỉ hành động loại bỏ lớp bọc, lớp bảo vệ hoặc lớp phủ bên ngoài của một vật.
    • Sự lột đồ, sự cởi quần áo: Trong ngữ cảnh thân mật, "stripping" có thể chỉ hành động cởi bỏ quần áo, đặc biệt một cách khiêu khích hoặc trong các buổi biểu diễn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "strip"):

    • Đang lột bỏ, đang tước bỏ: Chỉ hành động đang diễn ra của việc loại bỏ lớp phủ hoặc lớp bảo vệ.
    • Đang cởi quần áo: Chỉ hành động đang diễn ra của việc cởi bỏ quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The stripping of the old paint took several hours. (Việc lột bỏ lớp sơn mất vài giờ.)
    • She works as a dancer, but her main job is stripping. ( ấy làm công, nhưng công việc chính lột đồ.)
  • Động từ:

    • They are stripping the wallpaper off the wall. (Họ đang lột bỏ giấy dán tường ra khỏi tường.)
    • The actor is stripping for a scene in the movie. (Diễn viên đang cởi quần áo cho một cảnh trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asset stripping": sự tước đoạt tài sản (trong kinh doanh, mua công ty để bán tài sản).

    • The company was accused of asset stripping after the takeover. (Công ty bị buộc tội tước đoạt tài sản sau khi bị thâu tóm.)
  • "stripping down": sự tháo rời, sự đơn giản hóa (máy móc hoặc quy trình).

    • Stripping down the engine revealed a major problem. (Việc tháo rời động cơ đã phát hiện ra một vấn đề lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strip (động từ): lột, tước, cởi.

    • Please strip the bed before washing the sheets. (Hãy lột ga giường trước khi giặt.)
  • Stripper (danh từ): người lột đồ, công thoát y; dụng cụ lột.

    • She worked as a stripper at the club. ( ấy làm công thoát y tại câu lạc bộ.)
    • Use a paint stripper to remove the old coating. (Dùng dụng cụ lột sơn để loại bỏ lớp phủ .)
  • Stripped (tính từ): đã bị lột bỏ, trơ trụi.

    • The stripped car was found in the garage. (Chiếc xe đã bị lột bỏ phụ tùng được tìm thấy trong gara.)
Từ đồng nghĩa
  • Removal (sự loại bỏ): nhấn mạnh hành động lấy đi.

    • The removal of the covering was necessary. (Việc loại bỏ lớp phủ cần thiết.)
  • Undressing (sự cởi quần áo): nhấn mạnh hành động cởi bỏ trang phục.

    • The undressing of the patient was done quickly. (Việc cởi quần áo cho bệnh nhân được thực hiện nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip off: lột bỏ, cởi ra.

    • He stripped off his jacket because it was hot. (Anh ấy cởi áo khoác ra trời nóng.)
  • Strip down: tháo rời, đơn giản hóa.

    • We need to strip down the machine to fix it. (Chúng ta cần tháo rời máy để sửa .)
Thành ngữ liên quan
  • Strip to the bone: lột sạch, giảm thiểu tối đa.

    • The budget was stripped to the bone to save money. (Ngân sách đã bị cắt giảm đến mức tối thiểu để tiết kiệm tiền.)
  • Strip someone of something: tước đoạt quyền lợi hoặc địa vị của ai đó.

    • The court stripped him of his title. (Tòa án đã tước bỏ danh hiệu của anh ta.)