stripteaser
Định nghĩa
Danh từ: - Người biểu diễn thoát y: "stripteaser" chỉ một người biểu diễn, thường là trong các câu lạc bộ đêm hoặc nhà hát, người cởi bỏ quần áo một cách nghệ thuật và khiêu gợi theo nhạc để giải trí cho khán giả. Đây là một nghề biểu diễn mang tính khiêu dâm.
Ví dụ sử dụng
- (Người biểu diễn thoát y đã trình diễn một cách duyên dáng theo một bản nhạc jazz chậm.)
- (Nhiều người biểu diễn thoát y làm việc trong các câu lạc bộ đêm và địa điểm giải trí người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a stripteaser": làm nghề biểu diễn thoát y.
- She decided to work as a stripteaser to pay for her college tuition. (Cô ấy quyết định làm người biểu diễn thoát y để trả tiền học đại học.)
"a famous stripteaser": một người biểu diễn thoát y nổi tiếng.
- Gypsy Rose Lee was a famous stripteaser in the 20th century. (Gypsy Rose Lee là một người biểu diễn thoát y nổi tiếng ở thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Striptease (danh từ): hành động hoặc tiết mục thoát y.
- The striptease was the highlight of the show. (Tiết mục thoát y là điểm nhấn của buổi biểu diễn.)
Strip (động từ): cởi bỏ quần áo.
- The dancer stripped down to a bikini. (Vũ công đã cởi bỏ quần áo xuống còn bikini.)
Exotic dancer (danh từ): vũ công khiêu dâm (một thuật ngữ lịch sự hơn, thường bao gồm cả stripteaser).
Từ đồng nghĩa
- Exotic dancer: vũ công khiêu dâm.
- Peeler (thông tục, ít dùng): người thoát y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip off: cởi bỏ quần áo.
- The stripteaser stripped off her gloves one by one. (Người biểu diễn thoát y cởi bỏ từng chiếc găng tay của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To take it all off: cởi bỏ toàn bộ quần áo (thường dùng trong ngữ cảnh thoát y).
- At the end of the act, the stripteaser took it all off. (Vào cuối tiết mục, người biểu diễn thoát y đã cởi bỏ toàn bộ quần áo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stripteaser"