strix
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cú không có túm lông tai: "strix" là một danh từ dùng để chỉ các loài chim cú thuộc chi Strix, đặc điểm chính là chúng không có các túm lông giống như tai trên đầu (khác với một số loài cú khác như cú mèo).
Ví dụ sử dụng
- (Chim strix là loài chim săn mồi sống về đêm, thường được tìm thấy trong rừng.)
- (Không giống như cú có sừng, chim strix không có túm lông tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strix" trong phân loại học: "strix" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một chi (genus) cụ thể trong họ cú (Strigidae).
- The genus Strix includes species like the tawny owl and barred owl. (Chi Strix bao gồm các loài như cú hung và cú vằn.)
"Strix" trong văn hóa dân gian: Trong thần thoại La Mã, "strix" còn là tên gọi của một loài quái vật hút máu, nhưng nghĩa này hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Ancient Romans believed the strix was a vampire-like creature. (Người La Mã cổ đại tin rằng strix là một sinh vật giống ma cà rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strigine (adj): thuộc về cú, liên quan đến họ cú.
- The strigine features of the bird are unmistakable. (Các đặc điểm thuộc họ cú của loài chim này là không thể nhầm lẫn.)
- Strigidae (n): họ cú, bao gồm tất cả các loài cú thật sự.
- Strigidae is a large family of nocturnal birds. (Họ Strigidae là một họ chim ăn đêm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Owl: cú (nói chung, nhưng không đặc trưng cho chi ).
- Earless owl: cú không tai (mô tả chính xác hơn về đặc điểm của strix).
Các cụm từ liên quan
- Strix aluco: tên khoa học của loài cú hung (tawny owl).
- Strix aluco is a common species in Europe. (Strix aluco là một loài phổ biến ở châu Âu.)
- Strix nebulosa: tên khoa học của loài cú xám lớn (great grey owl).
- Strix nebulosa is one of the largest owls in the world. (Strix nebulosa là một trong những loài cú lớn nhất thế giới.)