stroboscope

Học thuật
Thân thiện
stroboscope

Un stroboscope éclaire une roue en rotation dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Máy hoạt nghiệm: Một thiết bị quang học tạo ra các chớp sáng ngắn lặp lại, cho phép quan sát các vật thể chuyển động nhanh như thể chúng đang đứng yên hoặc chuyển động chậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le technicien utilise un stroboscope pour vérifier la vitesse de rotation du moteur. (Kỹ thuật viên sử dụng một máy hoạt nghiệm để kiểm tra tốc độ quay của động cơ.)
    • Le stroboscope est un outil essentiel dans l'étude des mouvements périodiques. (Máy hoạt nghiệmmột công cụ thiết yếu trong việc nghiên cứu các chuyển động tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet stroboscopique": Hiệu ứng hoạt nghiệm, hiện tượng xảy ra khi tần số chớp sáng của máy hoạt nghiệm gần bằng tần số chuyển động của vật thể, làm cho vật thể có vẻ như đứng yên hoặc chuyển động rất chậm.
    • L'effet stroboscopique permet d'analyser avec précision les vibrations d'une machine. (Hiệu ứng hoạt nghiệm cho phép phân tích chính xác các rung động của một cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroboscopique (adj): thuộc về máy hoạt nghiệm, tính chất hoạt nghiệm.
    • Un éclairage stroboscopique est utilisé en discothèque. (Ánh sáng tính chất hoạt nghiệm được sử dụng trong vũ trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tachymètre optique: Máy đo tốc độ quang học (một loại thiết bị chức năng tương tự để đo tốc độ quay).
stroboscope

Un stroboscope éclaire une roue en rotation dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) máy hoạt nghiệm

Từ gần giống