stroke play
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Cách tính điểm bằng tổng số gậy trong môn golf, theo đó người chơi có tổng số cú đánh (strokes) thấp nhất sau một vòng hoặc nhiều vòng sẽ là người chiến thắng. Đây là hình thức thi đấu golf phổ biến nhất, khác với "match play" (tính điểm theo từng hố).
Ví dụ sử dụng
- (Trong cách tính điểm bằng tổng số gậy, mọi cú đánh đều được tính vào điểm số cuối cùng của bạn.)
- (Giải đấu được quyết định bằng cách tính điểm bằng tổng số gậy, vì vậy sự ổn định qua tất cả 18 hố là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play stroke play": chơi theo thể thức tính điểm bằng tổng số gậy.
- Professional golfers usually prefer to play stroke play in major championships. (Các golfer chuyên nghiệp thường thích chơi theo thể thức tính điểm bằng tổng số gậy trong các giải vô địch lớn.)
"stroke play event": sự kiện thi đấu golf áp dụng thể thức này.
- The U.S. Open is a famous stroke play event. (Giải Mỹ Mở rộng là một sự kiện golf nổi tiếng áp dụng cách tính điểm bằng tổng số gậy.)
Biến thể và từ gần giống
Stroke (danh từ): cú đánh, cú gậy (trong golf).
- He made a perfect stroke from the tee. (Anh ấy thực hiện một cú phát bóng hoàn hảo.)
Play (danh từ/động từ): cách chơi, hành động chơi.
- The play was slow due to bad weather. (Cách chơi diễn ra chậm do thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Medal play: cách gọi khác của "stroke play" (thường dùng trong golf nghiệp dư).
- The club championship uses medal play format. (Giải vô địch câu lạc bộ sử dụng thể thức tính điểm bằng tổng số gậy.)
Các cụm từ liên quan
- Stroke-play competition: cuộc thi đấu golf áp dụng thể thức này.
- He won the stroke-play competition by two strokes. (Anh ấy thắng cuộc thi đấu tính điểm bằng tổng số gậy với cách biệt hai gậy.)
Thành ngữ liên quan
- "Every stroke counts": mỗi cú đánh đều quan trọng (thường dùng để nhấn mạnh tính chính xác trong golf).
- In stroke play, every stroke counts, so don't underestimate any putt. (Trong cách tính điểm bằng tổng số gậy, mỗi cú đánh đều quan trọng, vì vậy đừng coi thường bất kỳ cú putt nào.)