strombus

Định nghĩa

Danh từ: Strombus một chi (genus) điển hình thuộc họ Strombidae, bao gồm các loài ốc biển cỡ lớn, thường vỏ xoắn ốc với hình dáng đặc trưng miệng vỏ dài.

dụ sử dụng
  • (Ốc strombus thường được tìm thấy trong môi trường biển nhiệt đới.)
  • (Hóa thạch của ốc strombus niên đại từ kỷ Phấn Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strombus gigas": Loài ốc tù và (Queen conch) nổi tiếng, được khai thác để lấy thịt vỏ làm đồ trang trí.

    • Strombus gigas is a protected species in many Caribbean countries. (Ốc Strombus gigas loài được bảo vệnhiều quốc gia Caribe.)
  • "Strombus shell": Vỏ của ốc strombus, thường được dùng làm nhạc cụ (tù và) hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.

    • The strombus shell was used as a trumpet by ancient civilizations. (Vỏ ốc strombus được các nền văn minh cổ đại dùng làm kèn tù và.)
Biến thể từ gần giống
  • Strombidae (Danh từ): Họ ốc strombus, bao gồm nhiều chi khác ngoài strombus.

    • The family Strombidae includes both living and fossil species. (Họ Strombidae bao gồm cả loài sống loài hóa thạch.)
  • Stromboid (Tính từ): Thuộc về hoặc giống với ốc strombus.

    • The stromboid shape is easily recognizable. (Hình dạng giống ốc strombus rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Conch: Ốc tù và (thường dùng để chỉ chung các loài ốc lớn vỏ xoắn, bao gồm cả strombus).
  • Marine snail: Ốc biển (chỉ chung các loài ốc sốngbiển).
Các cụm từ liên quan
  • Strombus shell trumpet: Kèn tù và làm từ vỏ ốc strombus.

    • The strombus shell trumpet was used in religious ceremonies. (Kèn tù và làm từ vỏ ốc strombus được dùng trong các nghi lễ tôn giáo.)
  • Strombus habitat: Môi trường sống của ốc strombus, thường vùng biển nông cỏ biển.

    • Seagrass beds are the primary strombus habitat. (Thảm cỏ biển môi trường sống chính của ốc strombus.)
Thành ngữ liên quan
  • "To blow a strombus": Thổi tù và (dùng vỏ ốc strombus làm kèn).
    • In many Pacific islands, elders blow a strombus to announce important events. (Ở nhiều đảo Thái Bình Dương, các bô lão thổi tù và để thông báo các sự kiện quan trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strombus"

strombus
A marine biologist carefully examines a strombus shell on the beach.