strong belief
Định nghĩa
Cụm danh từ: Niềm tin mãnh liệt, sự tin tưởng vững chắc vào một điều gì đó mà không cần đến bằng chứng hoặc chứng cứ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của lòng tốt.)
- (Niềm tin mãnh liệt của anh ấy vào công lý đã thúc đẩy anh trở thành luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a strong belief in": niềm tin mãnh liệt vào một điều gì cụ thể.
- They have a strong belief in the importance of education. (Họ có niềm tin mãnh liệt vào tầm quan trọng của giáo dục.)
"hold a strong belief": giữ vững một niềm tin mạnh mẽ.
- He holds a strong belief that honesty is the best policy. (Anh ấy giữ vững niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Belief (danh từ): niềm tin, sự tin tưởng.
- Her belief in herself never wavered. (Niềm tin của cô ấy vào bản thân chưa bao giờ dao động.)
Strongly believe (động từ): tin tưởng mạnh mẽ.
- I strongly believe that we can succeed. (Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng chúng ta có thể thành công.)
Từ đồng nghĩa
Firm conviction: niềm tin kiên định.
- She has a firm conviction that hard work pays off. (Cô ấy có niềm tin kiên định rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
Deep-seated faith: đức tin sâu sắc.
- His deep-seated faith in humanity never left him. (Đức tin sâu sắc của anh ấy vào nhân loại chưa bao giờ rời xa anh.)
Các cụm từ liên quan
- Strong belief system: hệ thống niềm tin mạnh mẽ.
- Their strong belief system guides all their decisions. (Hệ thống niềm tin mạnh mẽ của họ hướng dẫn mọi quyết định.)
Thành ngữ liên quan
Beyond a shadow of a doubt: không còn chút nghi ngờ nào.
- He knows, beyond a shadow of a doubt, that she is telling the truth. (Anh ấy biết, không còn chút nghi ngờ nào, rằng cô ấy đang nói thật.)
Take something on faith: chấp nhận điều gì đó dựa trên đức tin.
- You have to take his explanation on faith. (Bạn phải chấp nhận lời giải thích của anh ấy dựa trên đức tin.)