strong breeze
Định nghĩa
Danh từ: gió mạnh cấp độ 6 (trên thang Beaufort). "Strong breeze" là một thuật ngữ khí tượng chỉ loại gió có tốc độ từ 25 đến 31 hải lý/giờ (khoảng 46–57 km/h), tương ứng với cấp 6 trên thang sức gió Beaufort. Loại gió này có thể làm cây cối đung đưa, gây khó khăn khi đi ngược chiều gió, và thường tạo ra sóng cao trên biển.
Ví dụ sử dụng
- (Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh cấp 6 dọc theo bờ biển.)
- (Một cơn gió mạnh cấp 6 khiến việc mở ô trở nên khó khăn.)
- (Lướt thuyền trong gió mạnh cấp 6 đòi hỏi kỹ năng và sự thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a strong breeze": mô tả trạng thái gió đang ở cấp độ này.
- The flag was flapping wildly because there was a strong breeze. (Lá cờ tung bay dữ dội vì có gió mạnh cấp 6.)
"to feel a strong breeze": cảm nhận được sức gió mạnh.
- We felt a strong breeze as we walked along the pier. (Chúng tôi cảm thấy một cơn gió mạnh cấp 6 khi đi dọc theo cầu tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Breeze (danh từ): gió nhẹ (thường là cấp 2–3 trên thang Beaufort).
- A gentle breeze made the afternoon pleasant. (Một cơn gió nhẹ làm buổi chiều thật dễ chịu.)
- Gale (danh từ): gió mạnh hơn (cấp 8–9 trên thang Beaufort).
- The ship struggled against the gale. (Con tàu vật lộn với cơn gió mạnh cấp 8.)
Từ đồng nghĩa
- Gió mạnh cấp 6: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho hiện tượng này.
- Fresh breeze: thuật ngữ tương tự trong tiếng Anh (thường dùng cho gió cấp 5).
- A fresh breeze is stronger than a gentle breeze but weaker than a strong breeze. (Gió mạnh cấp 5 mạnh hơn gió nhẹ nhưng yếu hơn gió mạnh cấp 6.)
Thành ngữ liên quan
- "A strong breeze can turn into a storm": gió mạnh cấp 6 có thể biến thành bão (thành ngữ chỉ sự leo thang của tình huống).
- Don't underestimate a strong breeze; a strong breeze can turn into a storm. (Đừng coi thường gió mạnh cấp 6; một cơn gió mạnh cấp 6 có thể biến thành bão.)