strong drink

Định nghĩa

Cụm danh từ: strong drink (rượu mạnh) dùng để chỉ đồ uống cồn được sản xuất bằng cách chưng cất thay vì lên men. Nói cách khác, đây loại rượu nồng độ cồn cao, thường trên 20%, như rượu whisky, vodka, gin, hoặc rượu rum. Khác với bia hoặc rượu vang (được lên men), strong drink được tinh chế qua quá trình chưng cất để tăng độ cồn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích rượu mạnh hơn bia hoặc rượu vang.)
  • (Quán bar cung cấp nhiều loại rượu mạnh, bao gồm whisky vodka.)
  • ( ấy tránh rượu mạnh ảnh hưởng đến sức khỏe của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ các loại rượu mạnh, đôi khi mang hàm ý tiêu cực (như lạm dụng rượu).
    • The novel describes the dangers of excessive strong drink. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những nguy hiểm của việc lạm dụng rượu mạnh.)
  • Trong một số văn bản pháp hoặc y tế, được dùng để phân biệt với đồ uống cồn nhẹ hơn.
    • Regulations prohibit the sale of strong drink to minors. (Quy định cấm bán rượu mạnh cho người chưa thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong liquor (n): rượu mạnh, từ đồng nghĩa với .
    • He ordered a glass of strong liquor. (Anh ấy gọi một ly rượu mạnh.)
  • Hard liquor (n): rượu mạnh, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • Hard liquor is often served in small shots. (Rượu mạnh thường được phục vụ trong những ly nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirits (n): rượu mạnh, cách gọi chung cho các loại rượu chưng cất.
    • The store sells a variety of spirits. (Cửa hàng bán nhiều loại rượu mạnh.)
  • Distilled beverage (n): đồ uống chưng cất, thuật ngữ kỹ thuật hơn.
    • Whiskey is a popular distilled beverage. (Whisky một loại đồ uống chưng cất phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với strong drink, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Take to strong drink: bắt đầu uống rượu mạnh thường xuyên. - After the divorce, he took to strong drink. (Sau khi ly hôn, anh ấy bắt đầu uống rượu mạnh.)

Thành ngữ liên quan
  • On the strong drink: đang say rượu mạnh (thường dùng trong văn nói).
    • He was on the strong drink and couldn't drive. (Anh ấy đang say rượu mạnh không thể lái xe.)
  • A taste for strong drink: thói quen hoặc sở thích uống rượu mạnh.
    • He developed a taste for strong drink in college. (Anh ấy phát triển thói quen uống rượu mạnh từ thời đại học.)
strong drink
A man pours a strong drink into a glass at a home bar.