strong force
Danh từ: Lực mạnh (strong force) là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, có tác dụng giữ các proton và neutron lại với nhau trong hạt nhân nguyên tử. Nó được truyền qua các hạt gọi là gluon. Lực mạnh là lực mạnh nhất trong tất cả các lực cơ bản, nhưng chỉ hoạt động ở khoảng cách cực kỳ nhỏ, trong phạm vi hạt nhân.
- (Lực mạnh chịu trách nhiệm giữ hạt nhân lại với nhau.)
- (Nếu không có lực mạnh, các proton sẽ đẩy nhau do điện tích dương của chúng.)
"mediated by gluons": được truyền qua các gluon (gluon là hạt mang lực mạnh).
- The strong force is mediated by gluons, which exchange between quarks. (Lực mạnh được truyền qua các gluon, các hạt này trao đổi giữa các quark.)
"residual strong force": lực mạnh dư, còn gọi là lực hạt nhân mạnh, là phần còn lại của lực mạnh giữa các nucleon (proton và neutron) trong hạt nhân.
- The residual strong force is what binds protons and neutrons together. (Lực mạnh dư là thứ giữ các proton và neutron lại với nhau.)
Strong interaction (danh từ): tương tác mạnh, một thuật ngữ đồng nghĩa với "strong force" trong vật lý hạt nhân.
- The strong interaction is one of the four fundamental forces. (Tương tác mạnh là một trong bốn lực cơ bản.)
Gluon (danh từ): gluon, hạt cơ bản truyền lực mạnh.
- Gluons are the carriers of the strong force. (Gluon là các hạt mang lực mạnh.)
- Nuclear force: lực hạt nhân (thường dùng để chỉ lực mạnh dư).
- Color force: lực màu (dựa trên thuộc tính "màu sắc" của quark trong lực mạnh).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strong force", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "strong force", vì đây là khái niệm vật lý chuyên sâu.