strong suit

Định nghĩa

Danh từ: - Sở trường, điểm mạnh, thế mạnh: "strong suit" chỉ một kỹ năng, phẩm chất hoặc lĩnh vực một người đặc biệt giỏi hoặc lợi thế. thường được dùng để nói về tài năng hoặc ưu điểm nổi bật của ai đó. - Lá bài mạnh (trong trò chơi bài): "strong suit" còn có nghĩa gốc một bộ bài (suit) người chơi nhiều lá bài cao, tạo lợi thế trong trò chơi.

dụ sử dụng
  • (Nấu ăn sở trường của anh ấy.)
  • (Kiên nhẫn chưa bao giờ điểm mạnh của tôi.)
  • (Trong trò chơi bài, bích lá bài mạnh của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not one's strong suit": không phải điểm mạnh của ai đó.
    • Mathematics is not his strong suit. (Toán học không phải sở trường của anh ấy.)
  • "To play to one's strong suit": tận dụng điểm mạnh của mình.
    • She always plays to her strong suit when negotiating. ( ấy luôn tận dụng điểm mạnh của mình khi đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong point (n): điểm mạnh, sở trường (từ đồng nghĩa).
    • Her strong point is public speaking. (Điểm mạnh của ấy nói trước công chúng.)
  • Forte (n): sở trường, thế mạnh (từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng trong văn viết).
    • Singing is his forte. (Hát sở trường của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Strength: sức mạnh, điểm mạnh.
  • Asset: tài sản, lợi thế.
  • Specialty: chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strong suit".

Thành ngữ liên quan
  • "A long suit": điểm mạnh, sở trường (cũng bắt nguồn từ trò chơi bài).
    • Patience is not his long suit. (Kiên nhẫn không phải điểm mạnh của anh ấy.)
  • "To have a strong suit in something": sở trường về điều đó.
    • She has a strong suit in problem-solving. ( ấy sở trường trong việc giải quyết vấn đề.)
strong suit
Cooking is his strong suit.