strong-armer

Định nghĩa

Danh từ: "strong-armer" chỉ một tên tội phạm trẻ tuổi, hung hãn bạo lực, thường sử dụng lực hoặc đe dọa để đạt được mục đích.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm tội phạm hung hãn liên quan đến vụ cướp.)
  • (Anh ta được biết đến như một tên côn đồ hung bạo trong khu phố, luôn gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a strong-armer": hành động như một kẻ côn đồ.
    • The gang member acted as a strong-armer to intimidate local shopkeepers. (Thành viên băng đảng đã hành động như một kẻ côn đồ để đe dọa các chủ cửa hàng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong-arm (tính từ/động từ): liên quan đến việc sử dụng lực hoặc đe dọa.
    • The strong-arm tactics of the gang frightened the community. (Chiến thuật cưỡng ép của băng đảng đã làm cộng đồng sợ hãi.)
    • They tried to strong-arm him into signing the contract. (Họ đã cố gắng ép buộc anh ta hợp đồng bằng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Côn đồ: kẻ bạo lực, thường dùng lực.
  • Tội phạm hung hãn: tội phạm hành vi hung bạo.
  • Kẻ cưỡng ép: người dùng sức mạnh hoặc đe dọa để đạt mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "strong-armer". Tuy nhiên, có thể dùng "to strong-arm" như một động từ:
    • He strong-armed his way into the meeting. (Anh ta dùng lực để chen vào cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strong-arm tactics": chiến thuật cưỡng ép, dùng lực để đạt mục đích.
    • The company used strong-arm tactics to eliminate competition. (Công ty đã sử dụng chiến thuật cưỡng ép để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.)
strong-armer
A man uses a strong-armer to intimidate a shopkeeper.