strong-boned
Tính từ - Có xương chắc khỏe, có khung xương vững chắc: "strong-boned" mô tả một người hoặc động vật có cấu trúc xương dày, mạnh mẽ và khỏe khoắn, thường liên quan đến thể chất cường tráng hoặc sức chịu đựng tốt. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm xương chứ không phải cơ bắp hay mô mềm.
- (Con ngựa có xương chắc khỏe, có thể chở nặng trên những quãng đường dài.)
- (Cô ấy là một người phụ nữ có khung xương vững chắc, được sinh ra để làm lao động chân tay.)
- (Chiến binh cổ đại được miêu tả là có xương chắc khỏe và cao lớn.)
Dùng trong văn học hoặc mô tả nhân vật: "strong-boned" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc miêu tả nhân vật lịch sử để nhấn mạnh sức mạnh thể chất bẩm sinh.
- The strong-boned farmer worked the fields from dawn till dusk. (Người nông dân có xương chắc khỏe làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
Dùng trong sinh học hoặc giải phẫu: Để chỉ các loài động vật có cấu trúc xương đặc biệt mạnh mẽ, thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
- Mammoths were strong-boned creatures, adapted to the Ice Age climate. (Voi ma mút là những sinh vật có xương chắc khỏe, thích nghi với khí hậu Kỷ Băng hà.)
- Strong-boned (tính từ ghép): không có biến thể trực tiếp khác, nhưng có thể liên quan đến:
- Bony (tính từ): có nhiều xương, gầy trơ xương (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Heavy-boned (tính từ ghép): có xương nặng, thường dùng để chỉ động vật lớn.
- Fine-boned (tính từ ghép): có xương mảnh mai, thanh tú (trái nghĩa với strong-boned).
- Robust: khỏe mạnh, cường tráng (nhấn mạnh tổng thể thể chất, bao gồm cả cơ và xương).
- Sturdy: chắc chắn, vững vàng (dùng cho người hoặc vật có cấu trúc cứng cáp).
- Well-built: có thể hình tốt, vạm vỡ (thường chỉ cơ bắp hơn là xương).
- Solid: rắn chắc, không yếu ớt.
Không có cụm động từ trực tiếp với "strong-boned", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To be strong-boned: có xương chắc khỏe. - He is naturally strong-boned, so he rarely gets fractures. (Anh ấy có xương chắc khỏe bẩm sinh, nên hiếm khi bị gãy xương.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "strong-boned", nhưng có thể liên quan đến: - Built like a brick shithouse: (thành ngữ thô tục) chỉ người có thân hình rất khỏe và chắc nịch. - Strong as an ox: khỏe như trâu, mạnh mẽ về thể chất.