strong-flavored

strong-flavored

The chef added a strong-flavored cheese to the pasta sauce.

Định nghĩa

Tính từ: "strong-flavored" mô tả một loại thực phẩm hoặc đồ uống vị mạnh, đậm đà, thường cay, nồng, hoặc rõ rệt đến mức dễ dàng nhận biết có thể gây ấn tượng mạnh lên vị giác.

dụ sử dụng
  • (Loại phô mai này vị rất mạnh, vậy bạn chỉ cần một lượng nhỏ.)
  • (Tôi không thích cà phê vị đậm; tôi thích loại pha nhẹ hơn.)
  • (Món ăn sử dụng các loại thảo mộc vị mạnh như hương thảo tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strong-flavored" thường được dùng để phân biệt với các thực phẩm vị nhạt, thanh hoặc trung tính. mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực nếu vị quá gắt.
    • The strong-flavored fish sauce is an acquired taste. (Nước mắm vị mạnh một hương vị phải tập làm quen.)
  • Trong ẩm thực, từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thực phẩm như , , , , .
    • A strong-flavored curry can overwhelm delicate rice. (Món ri vị mạnh có thể lấn át cơm nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong-tasting (tính từ): vị mạnh (tương tự "strong-flavored", nhưng nhấn mạnh vào cảm nhận vị giác hơn hương vị tổng thể).
    • The strong-tasting medicine made him grimace. (Loại thuốc vị mạnh khiến anh ấy nhăn mặt.)
  • Flavorful (tính từ): đậm đà hương vị (thường mang nghĩa tích cực, không nhất thiết mạnh).
    • This soup is very flavorful. (Món súp này rất đậm đà.)
  • Pungent (tính từ): hăng, cay nồng (thường dùng cho mùi hoặc vị hăng mạnh, như hành, tỏi).
    • The pungent smell of onions filled the kitchen. (Mùi hăng của hành tây tràn ngập căn bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pungent: hăng, cay nồng (thường mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi khó chịu).
  • Bold: đậm, mạnh bạo (trong ngữ cảnh ẩm thực, thường mang nghĩa tích cực).
    • The bold flavor of dark chocolate. (Hương vị đậm đà của sô cô la đen.)
  • Intense: mãnh liệt, dữ dội (dùng để nhấn mạnh cường độ vị giác).
    • The intense taste of blue cheese. (Vị mãnh liệt của phô mai xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "strong-flavored", nhưng có thể liên quan đến:
    • An acquired taste: một hương vị phải tập làm quen (thường dùng cho thực phẩm vị mạnh).
      • Blue cheese is an acquired taste. (Phô mai xanh một hương vị phải tập làm quen.)