strong-growing

strong-growing

A gardener trims back a strong-growing vine.

Định nghĩa

Tính từ: strong-growing mô tả một thứ đó (thường thực vật hoặc khối u) xu hướng phát triển mạnh mẽ lan rộng nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Những dây leo phát triển mạnh mẽ nhanh chóng phủ kín toàn bộ hàng rào.)
  • (Các bác sĩ lo ngại về khối u phát triển mạnh mẽ trong phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • strong-growing thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các khối u ác tính tốc độ phát triển nhanh lan rộng (xâm lấn).
  • Trong nông nghiệp hoặc làm vườn, từ này mô tả cây trồng sức sống mãnh liệt, dễ bén rễ lấn át các loài khác.
Biến thể từ gần giống
  • Strong-growing (adj): phát triển mạnh mẽ (dạng ghép, không biến thể chính thức).
  • Fast-growing (adj): phát triển nhanh (gần nghĩa, nhưng không nhấn mạnh sức mạnh như ).
  • Aggressive (adj): hung hãn, xâm lấn (thường dùng trong y học để chỉ khối u, gần nghĩa với nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rampant: lan tràn, phát triển không kiểm soát.
  • Vigorous: mạnh mẽ, đầy sức sống (thường dùng cho thực vật).
  • Invasive: xâm lấn (dùng cho thực vật hoặc khối u).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển vượt ra ngoài.
    • The strong-growing roots grew out of the pot. (Rễ phát triển mạnh mẽ đã mọc ra khỏi chậu.)
  • Spread out: lan rộng.
    • The strong-growing weeds spread out across the lawn. (Cỏ dại phát triển mạnh mẽ lan rộng khắp bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Grow like a weed: phát triển nhanh như cỏ dại (thường dùng để chỉ thực vật hoặc trẻ em).
    • Her strong-growing rose bush grew like a weed in the sunny garden. (Bụi hồng phát triển mạnh mẽ của ấy mọc nhanh như cỏ dại trong khu vườn đầy nắng.)