strongman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật chính trị độc tài: "strongman" chỉ một nhà lãnh đạo chính trị nắm quyền lực thông qua lực hoặc bạo lực, thường không tuân theo các quy tắc dân chủ.
    • Người biểu diễn sức mạnh: "strongman" cũng dùng để chỉ một người đàn ông biểu diễn các màn thể hiện sức mạnh, như nâng tạ nặng hoặc kéo xe, thường thấy trong các hội chợ hoặc rạp xiếc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính trị:

    • He is determined to bring down the Iraqi strongman. (Anh ta quyết tâm lật đổ nhân vật độc tài Iraq.)
    • The country has been ruled by a strongman for decades. (Đất nước đã bị cai trị bởi một nhân vật độc tài trong nhiều thập kỷ.)
  • Nghĩa biểu diễn:

    • The strongman lifted a car with his bare hands at the circus. (Người biểu diễn sức mạnh đã nâng một chiếc xe hơi bằng tay không tại rạp xiếc.)
    • He became famous as a strongman in local fairs. (Anh ta nổi tiếng như một người biểu diễn sức mạnh tại các hội chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Strongman politics: chính trị độc tài, thường gắn với các chế độ chuyên chế.

    • Strongman politics often suppresses opposition through force. (Chính trị độc tài thường đàn áp phe đối lập bằng lực.)
  • Strongman competition: cuộc thi sức mạnh, một môn thể thao nặng.

    • The World's Strongest Man is a famous strongman competition. (Cuộc thi Người đàn ông khỏe nhất thế giới một cuộc thi sức mạnh nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Strongman (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người mạnh mẽ hoặc độc tài.

    • He has a strongman image in the media. (Anh ta hình ảnh của một người độc tài trên truyền thông.)
  • Strongwoman (n): phiên bản nữ của "strongman", dùng để chỉ phụ nữ sức mạnh hoặc quyền lực tương tự.

    • The strongwoman broke multiple records in weightlifting. (Người phụ nữ mạnh mẽ đã phá nhiều kỷ lục trong cử tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator (n): nhà độc tài, người cai trị bằng lực.
  • Autocrat (n): người cai trị chuyên chế.
  • Powerlifter (n): vận động viên cử tạ, người biểu diễn sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule as a strongman: cai trị như một nhân vật độc tài.

    • He ruled as a strongman for over 20 years. (Ông ta cai trị như một nhân vật độc tài trong hơn 20 năm.)
  • Act like a strongman: hành động như một người mạnh mẽ hoặc độc tài.

    • Don't act like a strongman in negotiations; cooperate instead. (Đừng hành động như một người độc tài trong đàm phán; hãy hợp tác thay vào đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Strongman tactics: chiến thuật độc tài, thường dùng để chỉ các phương pháp cai trị bằng lực.

    • The government used strongman tactics to crush protests. (Chính phủ đã sử dụng chiến thuật độc tài để đàn áp các cuộc biểu tình.)
  • Strongman persona: hình ảnh người mạnh mẽ, thường được xây dựng bởi các chính trị gia.

    • He cultivated a strongman persona to gain popularity. (Ông ta xây dựng hình ảnh người mạnh mẽ để thu hút sự yêu mến.)
strongman
A strongman lifts a heavy barbell at the county fair.