strontianite

Định nghĩa

Danh từ: - Strontianit một loại khoáng vật bao gồm stronti cacbonat (SrCO₃). thường màu trắng, xám, xanh lục hoặc vàng nhạt, được tìm thấy trong các mạch nhiệt dịch hoặc trong đá vôi biến chất.

dụ sử dụng
  • (Strontianit thường được sử dụng như một nguồn stronti cho pháo hoa pháo sáng.)
  • (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ strontianit lớn trong mỏ đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain strontianite": chứa strontianit.

    • The mineral sample contains strontianite crystals. (Mẫu khoáng vật chứa các tinh thể strontianit.)
  • "to extract strontianite": khai thác strontianit.

    • The company plans to extract strontianite from the mine for industrial use. (Công ty kế hoạch khai thác strontianit từ mỏ để sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Strontianitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến strontianit.

    • The strontianitic deposit was studied by mineralogists. (Mỏ strontianit đã được các nhà khoáng vật học nghiên cứu.)
  • Strontium (danh từ): stronti, nguyên tố hóa học trong strontianit.

    • Strontium is a soft, silvery metal. (Stronti một kim loại mềm, màu bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Strontium carbonate mineral: khoáng vật cacbonat stronti.
  • Sparry strontianite: strontianit dạng tinh thể thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "strontianite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "strontianite".
strontianite
A geologist holds a piece of strontianite in a rock collection.