strontium 90
Định nghĩa
- Danh từ:
- Stronti-90: Một đồng vị phóng xạ của nguyên tố stronti (với số khối 90), xuất hiện trong bụi phóng xạ từ các vụ nổ hạt nhân. Nó có thể được cơ thể hấp thụ giống như canxi và tích tụ trong xương, gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Stronti-90 là một sản phẩm phụ nguy hiểm của thử nghiệm hạt nhân.)
- (Sự hiện diện của stronti-90 trong môi trường có thể dẫn đến ung thư xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be contaminated with strontium 90": bị nhiễm stronti-90.
- The soil near the test site was heavily contaminated with strontium 90. (Đất gần khu vực thử nghiệm bị nhiễm stronti-90 nặng.)
"to measure strontium 90 levels": đo mức độ stronti-90.
- Scientists regularly measure strontium 90 levels in milk to ensure food safety. (Các nhà khoa học thường xuyên đo mức stronti-90 trong sữa để đảm bảo an toàn thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Strontium (n): nguyên tố stronti.
- Strontium is a soft, silver-white metal. (Stronti là một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
Radioactive isotope (n): đồng vị phóng xạ.
- Strontium 90 is one of the most dangerous radioactive isotopes. (Stronti-90 là một trong những đồng vị phóng xạ nguy hiểm nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Nuclear fallout component: thành phần bụi phóng xạ hạt nhân.
- Radioactive strontium: stronti phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down into: phân hủy thành.
- Strontium 90 can break down into other elements over time. (Stronti-90 có thể phân hủy thành các nguyên tố khác theo thời gian.)
Accumulate in: tích tụ trong.
- Strontium 90 tends to accumulate in bone tissue. (Stronti-90 có xu hướng tích tụ trong mô xương.)
Thành ngữ liên quan
A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho mối nguy hiểm tiềm ẩn).
- The strontium 90 in the soil is a ticking time bomb for local wildlife. (Stronti-90 trong đất là một quả bom hẹn giờ cho động vật hoang dã địa phương.)
To be in the bones: thấm sâu, không thể loại bỏ (ẩn dụ).
- The effects of strontium 90 are literally in the bones of those exposed. (Tác động của stronti-90 thực sự nằm trong xương của những người bị phơi nhiễm.)