strophanthus

Định nghĩa

Danh từ: Strophanthus một chi thực vật gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ La bố ma (Apocynaceae). Đặc điểm nhận dạng của chúng mọc vòng, hoa nhiều màu sắc sặc sỡ, thường mọc thành chùm dạng tán hoặc ngù. Hạt của một số loài trong chi này chứa chất độc mạnh, từng được sử dụng làm thuốc độc tẩm vào mũi tên hoặc trong y học cổ truyền với liều lượng rất nhỏ để điều trị bệnh tim.

dụ sử dụng
  • (Cây strophanthus nổi tiếng với những bông hoa hình chuông xinh đẹp.)
  • (Các bộ lạc bản địa đã dùng hạt của cây strophanthus để tẩm độc mũi tên đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strophanthus hispidus": Một loài cụ thể trong chi Strophanthus, nguồn gốc từ châu Phi, được dùng để chiết xuất chất strophanthin - một glycosid tim mạch.

    • Strophanthus hispidus is a key source of the cardiac glycoside ouabain. (Strophanthus hispidus nguồn chính cung cấp glycosid tim mạch ouabain.)
  • "Strophanthus gratus": Một loài khác, hạt chứa chất độc gọi là strophanthin-G, từng được dùng trong y học thế kỷ 19 như một loại thuốc trợ tim.

    • Strophanthus gratus was historically used in small doses to treat heart failure. (Strophanthus gratus từng được dùng với liều nhỏ để điều trị suy tim trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophanthin (danh từ): Một loại glycosid tim mạch chiết xuất từ hạt cây strophanthus, tác dụng làm tăng co bóp tim.

    • Strophanthin is a potent cardiotonic agent. (Strophanthin một chất trợ tim mạnh.)
  • Ouabain (danh từ): Một dạng strophanthin tinh khiết thu được từ loài Strophanthus gratus, được dùng trong nghiên cứu y học.

    • Ouabain is a classic drug used to study the sodium-potassium pump. (Ouabain một loại thuốc kinh điển dùng để nghiên cứu bơm natri-kali.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tẩm độc mũi tên: Một tên gọi chung cho các loài thực vật hạt chứa độc tố được dùng làm thuốc độc mũi tên, trong đó strophanthus.

    • Strophanthus is one of the plants known as "arrow poison plants." (Strophanthus một trong những loài thực vật được gọi là "cây tẩm độc mũi tên".)
  • Glycosid tim mạch: Nhóm chất hóa học trong strophanthus, tác dụng lên tim mạch.

    • The seeds of strophanthus contain cardiac glycosides. (Hạt của cây strophanthus chứa glycosid tim mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "strophanthus" đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "strophanthus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strophanthus"

strophanthus
A gardener carefully tends to a strophanthus shrub in the botanical garden.