stroppy
Định nghĩa
Tính từ: - Nóng nảy, cáu kỉnh, hay gây gổ: "stroppy" miêu tả một người dễ nổi cáu, khó chịu, hay phản đối hoặc tranh cãi một cách vô lý, đặc biệt là về những chuyện nhỏ nhặt. Từ này thường mang tính thông tục (informal) và có thể dùng để chỉ thái độ bướng bỉnh, khó bảo.
Ví dụ sử dụng
- (Vị khách hàng trở nên nóng nảy khi nhân viên thu ngân từ chối nhận phiếu giảm giá đã hết hạn của anh ta.)
- (Cô ấy lúc nào cũng cáu kỉnh vào buổi sáng; đừng nói chuyện với cô ấy cho đến khi cô ấy uống cà phê xong.)
- (Lũ trẻ bắt đầu trở nên khó chịu sau khi bị nhốt trong nhà cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get stroppy with someone": trở nên cáu kỉnh với ai đó.
- He got stroppy with the waiter when his steak was overcooked. (Anh ta đã nổi cáu với người phục vụ khi miếng bít tết của mình bị nấu quá chín.)
- "a stroppy teenager": một thiếu niên bướng bỉnh, hay cãi lời.
- She’s going through a stroppy phase, typical of teenagers. (Cô ấy đang trong giai đoạn bướng bỉnh, điển hình của tuổi mới lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroppiness (danh từ): tính nóng nảy, sự cáu kỉnh.
- His stroppiness made the meeting unbearable. (Tính nóng nảy của anh ta khiến cuộc họp trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Belligerent: hiếu chiến, thích gây gổ.
- Irritable: dễ cáu, dễ bực mình.
- Obstreperous: ồn ào, khó kiểm soát (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up: (thông tục) cư xử hư, gây rối (thường dùng cho trẻ em hoặc máy móc).
- The kids started playing up when they were tired. (Lũ trẻ bắt đầu gây rối khi chúng mệt.)
Thành ngữ liên quan
- Get out of bed on the wrong side: dậy không đúng giờ, nổi cáu từ sáng sớm.
- He must have got out of bed on the wrong side today; he’s been stroppy all morning. (Chắc hôm nay anh ấy dậy không đúng giờ; anh ấy đã nóng nảy suốt cả buổi sáng.)