structural formula

Định nghĩa

Danh từ: - Công thức cấu tạo: "Structural formula" một loại công thức hóa học mở rộng, thể hiện cách sắp xếp liên kết của các nguyên tử bên trong một phân tử. Không giống như công thức phân tử chỉ cho biết số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố, công thức cấu tạo cho thấy thứ tự kiểu liên kết giữa các nguyên tử ( dụ: liên kết đơn, đôi, ba).

dụ sử dụng
  • (Công thức cấu tạo của nước H–O–H, thể hiện hai nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử oxy.)
  • (Các nhà hóa học sử dụng công thức cấu tạo để hiểu cách các phân tử phản ứng với nhau.)
  • (Vẽ công thức cấu tạo của etanol giúp hình dung chuỗi carbon nhóm hydroxyl của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condensed structural formula": Công thức cấu tạo rút gọn, viết tắt các liên kết để dễ biểu diễn.

    • The condensed structural formula of butane is CH₃CH₂CH₂CH₃. (Công thức cấu tạo rút gọn của butan CH₃CH₂CH₂CH₃.)
  • "Skeletal structural formula": Công thức cấu tạo khung, chỉ thể hiện các nguyên tử carbon liên kết, bỏ qua các nguyên tử hydro.

    • In organic chemistry, skeletal structural formulas are commonly used for complex molecules. (Trong hóa học hữu cơ, công thức cấu tạo khung thường được dùng cho các phân tử phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Molecular formula (danh từ): Công thức phân tử, chỉ cho biết số lượng nguyên tử mỗi nguyên tố ( dụ: C₂H₆O).
  • Empirical formula (danh từ): Công thức thực nghiệm, tỷ lệ tối giản của các nguyên tử ( dụ: CH₃O).
  • Lewis structure (danh từ): Cấu trúc Lewis, một dạng biểu diễn chi tiết các cặp electron liên kết.
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc phân tử: Cách sắp xếp không gian của các nguyên tử trong phân tử (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ công thức hóa học).
  • Sơ đồ liên kết: Biểu đồ thể hiện các liên kết giữa các nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw out: Vẽ ra, phác họa (công thức cấu tạo).

    • The student drew out the structural formula of glucose step by step. (Học sinh đã vẽ ra công thức cấu tạo của glucose từng bước một.)
  • Break down: Phân tích, chia nhỏ (công thức cấu tạo).

    • The teacher broke down the structural formula to explain the functional groups. (Giáo viên đã phân tích công thức cấu tạo để giải thích các nhóm chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Read like a structural formula: Đọc hiểu như một công thức cấu tạo (ám chỉ điều đó rất rõ ràng, cấu trúc).
    • His explanation was so clear that it read like a structural formula. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng đến mức đọc hiểu như một công thức cấu tạo.)
structural formula
A student draws the structural formula of a water molecule on a whiteboard.