structural genomics
Danh từ:
- Ngành gen học cấu trúc: "Structural genomics" là một nhánh của gen học (genomics) chuyên xác định cấu trúc ba chiều của các protein. Mục tiêu chính của lĩnh vực này là hiểu rõ chức năng của protein thông qua việc phân tích hình dạng không gian của chúng, thường sử dụng các kỹ thuật như tinh thể học tia X hoặc cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
- (Ngành gen học cấu trúc giúp các nhà khoa học hiểu cách các protein tương tác với nhau.)
- (Những tiến bộ trong gen học cấu trúc đã dẫn đến các phát hiện thuốc mới.)
"to apply structural genomics": áp dụng gen học cấu trúc.
Researchers apply structural genomics to study disease mechanisms.
(Các nhà nghiên cứu áp dụng gen học cấu trúc để nghiên cứu cơ chế bệnh tật.)"structural genomics project": dự án gen học cấu trúc.
The structural genomics project aims to map all protein structures in the human body.
(Dự án gen học cấu trúc nhằm lập bản đồ tất cả cấu trúc protein trong cơ thể người.)
Genomics (danh từ): ngành gen học (nghiên cứu về bộ gen).
Genomics is a broader field that includes structural genomics.
(Ngành gen học là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm gen học cấu trúc.)Structural biology (danh từ): sinh học cấu trúc (liên quan đến cấu trúc của các đại phân tử).
Structural biology overlaps with structural genomics in studying protein shapes.
(Sinh học cấu trúc có sự chồng chéo với gen học cấu trúc trong việc nghiên cứu hình dạng protein.)
- Protein structure determination: xác định cấu trúc protein. (Gen học cấu trúc về cơ bản là việc xác định cấu trúc protein ở quy mô lớn.)
- Map out: vạch ra, lập bản đồ. (Các nhà khoa học lập bản đồ cấu trúc protein bằng gen học cấu trúc.)
- The building blocks of life: các khối xây dựng của sự sống (ám chỉ protein). (Gen học cấu trúc tiết lộ các khối xây dựng của sự sống ở cấp độ phân tử.)