structural iron
Định nghĩa
Danh từ:
- Sắt kết cấu: "structural iron" là loại sắt đã được đúc hoặc gia công thành các hình dạng kết cấu, thường được sử dụng trong xây dựng các công trình như tòa nhà, cầu, hoặc khung thép.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu được xây dựng bằng sắt kết cấu để đảm bảo độ bền và sức chịu lực.)
- (Sắt kết cấu thường được sử dụng trong các tòa nhà chọc trời để tạo khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made of structural iron": được làm từ sắt kết cấu.
- The factory's roof is made of structural iron. (Mái nhà máy được làm từ sắt kết cấu.)
- "structural iron components": các bộ phận bằng sắt kết cấu.
- Engineers carefully designed the structural iron components for the new stadium. (Các kỹ sư đã thiết kế cẩn thận các bộ phận sắt kết cấu cho sân vận động mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Structural steel (n): thép kết cấu – một vật liệu tương tự nhưng thường mạnh hơn sắt.
- Structural steel is more common in modern buildings than structural iron. (Thép kết cấu phổ biến hơn sắt kết cấu trong các tòa nhà hiện đại.)
- Ironwork (n): đồ sắt, các sản phẩm làm từ sắt.
- The decorative ironwork on the gate was made from structural iron. (Đồ sắt trang trí trên cổng được làm từ sắt kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Construction iron: sắt xây dựng.
- Structural metal: kim loại kết cấu (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast iron: sắt đúc (một loại sắt kết cấu cụ thể).
- The columns were made of cast iron for extra support. (Các cột được làm bằng sắt đúc để tăng cường hỗ trợ.)
- Wrought iron: sắt rèn (một loại sắt kết cấu dễ uốn).
- Wrought iron was historically used in bridges before steel became common. (Sắt rèn đã từng được sử dụng trong cầu trước khi thép trở nên phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Iron frame: khung sắt – thường dùng để chỉ cấu trúc chính của một công trình.
- The iron frame of the building was completed in just six months. (Khung sắt của tòa nhà đã được hoàn thành chỉ trong sáu tháng.)